Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 27001–27050.

Drug / ingredient Reg № Details
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat 0,1%
Strength / Form
0,1% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 20g, 30g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35422-21
Akgynyl 400
Arginin hydroclorid 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35478-21
Ambroxol-VMG 30
Ambroxol hydrochlorid 30mg
Strength / Form
30mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35459-21
Amlodipine EG 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35472-21
Amlodipine EG 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35473-21
Anbabrom
Mỗi 5 ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 8 mg
Strength / Form
8mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35419-21
Apinyl
Mỗi 5ml siro chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg; Guaifenesin 66,5mg
Strength / Form
1,5mg, 66,5mg · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35409-21
Aspirin Vaco
Aspirin (acetylsalicylic acid) 81mg
Strength / Form
81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35464-21
Atihepam 3000
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin - L-Aspartat 3g
Strength / Form
3g · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35423-21
Atqtinz 250
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai 50ml, 60ml, 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35490-21
Augbactam 281,25
Mỗi 2g cốm chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và silicon dioxyd, tỷ lệ 1:1) 31,25mg
Strength / Form
250mg, 31,25mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35466-21
Bifolox 200 mg/ 100ml
Mỗi 100ml chứa: Ofloxacin 200 mg
Strength / Form
200 mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; Chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35405-21
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1, 5, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35406-21
Bilodes 0,5mg/ml
Desloratadin 0,5mg/ml
Strength / Form
0,5mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, 50ml, 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35407-21
Bisoprolol EG 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35474-21
Bosditen 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35426-21
Bosditen 50 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
Strength / Form
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35427-21
Bosdogyl
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
Strength / Form
750.000 IU, 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35428-21
Bosdogyl F
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg
Strength / Form
1.500.000 IU, 250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35429-21
Boszapin 10
Olanzapin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35430-21
Boszapin 2.5
Olanzapin 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35431-21
Boszapin 5
Olanzapin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35432-21
Boszapin 7.5
Olanzapin 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35433-21
Bromhexfar
Bromhexin hydroclorid 8 mg
Strength / Form
8 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35439-21
Calci D-Hasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU
Strength / Form
500mg, 440IU · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 01 tuýp 18 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35493-21
Carbocistein 375 caps
Carbocistein 375mg
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35437-21
Cardilol 12.5
Carvedilol 12.5 mg
Strength / Form
12.5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35484-21
Cardilol 25
Carvedilol 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35485-21
Cardilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
Strength / Form
3,125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35486-21
Cardilol 6.25
Carvedilol 6.25 mg
Strength / Form
6.25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35487-21
Cebiat 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35434-21
Cebiat 400
Ceftibuten 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35435-21
Cebiat 90 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihyrat) 90mg
Strength / Form
90mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10, 14, 20, 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35436-21
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
Strength / Form
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35452-21
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg
Strength / Form
1000mg, 1000mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35453-21
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35468-21
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35483-21
Citicolin A.T 1000mg/4ml
Mỗi 4ml chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35424-21
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35502-21
Doxasin 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35440-21
Enoclog 20mg
Rivaroxaban 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30, 60, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35425-21
Escin 20mg
Escin 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35445-21
Etodax 400
Etodolac 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35410-21
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
Strength / Form
120mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35495-21
Fluconazol EG 150 mg
Fluconazol 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35475-21
Gabapentin-VMG 300
Gabapentin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Công ty Cổ phần BV Pharma - địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạch Tây, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35461-21
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35446-21
Gonjytaz 50
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg
Strength / Form
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35458-21
Hardypen
Ticagrelor 90 mg
Strength / Form
90 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35447-21
Ibufo
Ibuprofen 100mg/5ml
Strength / Form
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-01 → 2026-11-01
Decision
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35441-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.