Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 26901–26950.

Drug / ingredient Reg № Details
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35552-22
Savdiaride 3
Glimepirid 3 mg
Strength / Form
3 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35551-22
Silver-GSV
Isotretinoin 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35544-22
Sohasidine
Acid Fusidic 2%; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1%
Strength / Form
2%, 0,1% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5 g, 15 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35549-22
Stadflu-N
Fluocinolone acetonide 0,025%; Neomycin sulfate 0,5%
Strength / Form
0,025%, 0,5% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5g, 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35564-22
Synapain 100
Pregabalin 100 mg
Strength / Form
100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35550-22
Tiotic
Natri clorid 0,9%
Strength / Form
0,9% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt (nhỏ mũi)
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35536-22
Trimetazidin 20mg
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35560-22
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35555-22
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-01-05 → 2027-01-05
Decision
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35553-22
Heparin-Belmed
Heparin natri 25000 IU/5ml
Strength / Form
Heparin natri 25000 IU/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 05 lọ x 5ml
Manufacturer
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY" (Cộng hòa Belarus)
Registrant
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-21 → 2026-12-21
Decision
718/QĐ-QLD · 43
VN-18524- 14
Herceptin
Trastuzumab 150 mg
Strength / Form
Trastuzumab 150 mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Đức/Thụy sỹ
Registrant
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy sĩ)
Issued / Expires
2021-12-21 → 2026-12-21
Decision
718/QĐ-QLD · 43
QLSP-894- 15
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
Issued / Expires
2021-12-21 → 2026-12-21
Decision
718/QĐ-QLD · 43
QLVX-878-15
Amoxicilline Panpharma 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột thuốc pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
Manufacturer
Panpharma (France)
Registrant
Panpharma (Pháp)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2026-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22993-21
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụn
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Registrant
Adamed Pharma S.A (Poland)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2026-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22989-21
Morphine Hydrochloride 10mg Tablets
Morphin hydroclorid (tương đương morphin base 7,59mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2026-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22992-21
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén kháng dịch vị
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2026-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22990-21
Topraz 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén kháng dịch vị
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2026-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22991-21
Zimagliv 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (India)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-12-13 → 2024-12-13
Decision
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN3-377-21
Becamagne
Mỗi gói chứa: Magnesi lactat dihydrat 186mg; Magnesi pidolat 936mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
Strength / Form
186mg, 936mg, 10mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2026-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35531-21
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat 3,75mg
Strength / Form
3,75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2026-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35533-21
Fafodvit
Sắt Fumarat 162mg; Acid Folic 0,75mg; Vitamin B12 7,5mcg
Strength / Form
162mg, 0,75mg, 7,5mcg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2026-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35532-21
Inhibicih
Famotidin 40mg/5ml
Strength / Form
40mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 01 chai x 30ml, 50ml, 60ml
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2026-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35535-21
Nabifar
Mỗi gói chứa: Natri bicarbonat 5 g
Strength / Form
5 g · Thuốc bột dùng ngoài
Packaging
Hộp 10 gói x 5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2024-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD3-160-21
Supvizyn
Mỗi ống 2ml chứa: Thiamin hydroclorid 1mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 4mg ; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
Strength / Form
1mg, 4mg , 40mg, 4mg, 6mg · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, 12 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-12-06 → 2026-12-06
Decision
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35534-21
Beldekeld
Mỗi gói 1,5 g chứa Roxithromycin 50 mg
Strength / Form
50 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35522-21
Bổ thận NLP
Cao đặc dược liệu tương đương (Cao ban long 300mg; Viễn chí 16mg; Đỗ trọng 24mg; Nhục thung dung 24mg;Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Bạch truật 36mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Hà thủ ô đỏ 45mg; Tục đoạn 58mg; Bách hợp 60mg; Thục địa 240mg) 300mg; Nhung hươu 2,4mg; Nhân sâm 7,2mg; Cam thảo 5mg; Đảng sâm 24mg; Xuyên khung 28mg; Bạch linh 40mg; Đương quy 40mg; Ba kích 60mg; Hoài sơn 76mg; Liên n
Strength / Form
300mg, 2,4mg, 7,2mg, 5mg, 24mg, 28mg, 40mg, 40mg, 60mg, 76mg, 88mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35530-21
Cifluron
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 3mg/ml
Strength / Form
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Packaging
Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống Ống 1 ml. Hộp 20 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35506-21
Desloratadin ODT 5
Desloratadin 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35516-21
Dexasol
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,4mg/ml
Strength / Form
0,4mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 30ml, hộp 1 lọ 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35507-21
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, 150 viên, 300 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35505-21
Dotuzin
Bromhexin hydrochlorid 8mg
Strength / Form
8mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35512-21
Erdosteine
Erdostein 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35517-21
Filexi
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35525-21
Fosfomycin 250
Fosformycin (dưới dạng Fosfomycin calcium) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35513-21
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35518-21
Fudofencol
Paracetamol 500mg; Cafein 50mg
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35523-21
GINSIL FORTE
Piracetam 333,3mg/ml
Strength / Form
333,3mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 125ml, 300ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35509-21
Hoàn quy tỳ Vinaplant
Mỗi 3g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương ứng với: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật 0,34g; Hoàng kỳ 0,34g; Cam thảo 0,09g; Bạch linh 0,34g; Viễn chí 0,04g; Toan táo nhân 0,34g; Long nhãn 0,34g; Đương quy 0,04g; Mộc hương 0,17g; Đại táo 0,09g
Strength / Form
0,17g, 0,34g, 0,34g, 0,09g, 0,34g, 0,04g, 0,34g, 0,34g, 0,04g, 0,17g, 0,09g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35527-21
Irbesartan
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35515-21
Khopharco
Cao khô hỗn hợp dược liệu 400mg tương đương vơi: Độc hoạt 322,6mg; Tang ký sinh 215,1mg; Quế nhục 215,1mg; Tần giao 215,1mg; Tế tân 215,1mg; Phòng phong 215,1mg; Ngưu tất 215,1mg; Đỗ trọng 215,1mg; Địa hoàng 215,1mg; Đương quy 215,1mg; Bạch thược 215,1mg; Xuyên khung 215,1mg; Nhân sâm 215,1mg; Phục linh 215,1mg; Cam thảo 215,1mg
Strength / Form
322,6mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35529-21
Metroral
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 200mg/5ml
Strength / Form
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35508-21
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 10ml
Strength / Form
10ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35514-21
Perarosol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064%) 0,05%
Strength / Form
0,05% · Kem bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35521-21
Quế chi
Quế chi
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35528-21
Robpigyl
Meloxicam 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35524-21
Samtrum 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35520-21
Simvastatin Savi 40
Simvastatin 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35519-21
Timo drop
Timolol 5mg/ml
Strength / Form
5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 ống 5ml, 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35510-21
Tropicol
Tropicamid 10mg/ml
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Ống 5 ml. Hộp 1 ống nhựa. Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống Ống 1 ml. Hộp 20 ống Ống nhựa PE
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-30 → 2026-11-30
Decision
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35511-21

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.