Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 26701–26750.

Drug / ingredient Reg № Details
Pimefast 500
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride)
Strength / Form
500mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23660-15
Prozalic
Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 450 mg
Strength / Form
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15 gam
Manufacturer
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23263-15
Pyfloxat
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23216-15
Pygemxil
Gemfibrozil
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23217-15
PymeAZI 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23220-15
Pymeprim forte 960
Trimethoprim 160 mg; Sulfamethoxazol 800 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23221-15
Rixaban 15
Rivaroxaban 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35590-22
Rotocal
Calcitriol
Strength / Form
0,25 mcg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23464-15
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24017-15
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50mg
Strength / Form
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35588-22
Rutin và acid Ascorbic
Rutin 50mg; Acid ascorbic 50mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21436-14
SaVi Acarbose 50
Acarbose
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21685-14
SaVi C 500
Acid ascorbic
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23653-15
SaVi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23003-15
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24271-16
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23008-15
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23010-15
SaViDome 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19003-13
SaViDopril 8
Perindopril erbumin
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24274-16
SaViPamol Codeine
Paracetamol 500mg; Codein (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat 30mg) 22,1mg
Strength / Form
Viên nén sủi
Packaging
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20811-14
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21351-14
Savi Etodolac 200
Etodolac
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23005-15
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20810-14
SaviDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23011-15
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20813-14
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20814-14
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / Form
0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai nhựa 100ml; 200ml; 500ml; 1000ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24019-15
Sosvomit 8
Ondansetron
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19316-13
Stadovas 5 CAP
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94 mg)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19692-13
Stadxicam 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19694-13
Suncevit
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (dưới dạng Natri ascorbat) 100mg
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35611-22
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin 200mg
Strength / Form
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35585-22
Tenamyd-Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
Strength / Form
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19450-13
Tenocar 100
Atenolol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23231-15
Terlipressin Bidiphar 1mg
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg) 1mg
Strength / Form
1mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35569-22
Tinanal
Meloxicam
Strength / Form
7,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-26276-17
Traphacetam 1200
Piracetam 1200mg
Strength / Form
1200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35601-22
Trimetazidine EG 20 mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35598-22
Trivitron
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23401-15
Ursokol 500
Acid ursodeoxycholic 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35591-22
Valsartan DWP 80 mg
Valsartan 80 mg
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35593-22
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21898-14
Vinlaril 10
Enalapril maleat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19513-13
Vinmotop
Nimodipin
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21405-14
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
Strength / Form
100mg · Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22248-15
Vinpoboston 10
Vinpocetin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35582-22
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Strength / Form
0,5mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20895-14
Visartis 80
Telmisartan
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-18896-13
Vitamin B2 2mg
Riboflavin
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ, 60 vỉ x 30 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2025-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21981-14
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35570-22

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.