Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 26651–26700.

Drug / ingredient Reg № Details
Glucose 30%
Glucose khan
Strength / Form
0,3 · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml, 500ml; Thùng 30 chai 250ml; Thùng 20 chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23167-15
Glumerif 2
Glimepiride
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21780-14
Glumerif 4
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22032-14
HTFast 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35579-22
Imedroxil 500mg
Cefadroxil
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20202-13
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35592-22
Jazxylo
Xylometazoline hydrochloride
Strength / Form
0,05% · Thuốc nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23260-15
Jazxylo Adult
Xylometazoline hydrochloride
Strength / Form
0,1% · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23261-15
Kali clorid
Kali clorid
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1 kg, 5 kg, 10 kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19575-13
Kefcin 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24014-15
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21480-14
Kẽm lactat dihydrat
Kẽm lactat dihydrat
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg, 30 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23797-15
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan 11,365g; Natri clorid 1,5g; Kali clorid 75mg; Natri lactat 750mg; Calci clorid dihydrat 50mg/250ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 30 chai 250ml; thùng 20 chai 500ml; Chai 250ml; Chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21953-14
Lanocorbic
Mỗi 5ml chứa: Ascorbic acid 500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
hộp 06 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20991-14
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
Strength / Form
40mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23764-15
Lipistad 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 20,68 mg)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23341-15
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate10,89 mg) 10 mg ; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-17766-12
Lopradium
Loperamid hydroclorid
Strength / Form
2mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23577-15
Loratadin 10mg
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-18488-13
Lubrop
Mỗi 10ml chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 5 mg; Vitamin B2 (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 0,2 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg
Strength / Form
5 mg, 0,2 mg, 40 mg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml, 6 ml, 7 ml, 8 ml, 10 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35600-22
Magnesi trisilicat
Magnesium Silicat Hydrate
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19104-13
Medskin Acyclovir
Acyclovir
Strength / Form
0,05 · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19281-13
Medskin clovir 800
Acyclovir
Strength / Form
800mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22035-14
Mefenamic SaVi 500
Acid mefenamic 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35589-22
Methyldopa 250mg
Methyldopa
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21013-14
Meyerafil 5
Tadalafil 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35606-22
Meyersartan
Irbesartan 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35607-22
Mipaxol 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
Strength / Form
0,18mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35580-22
Mipaxol 0.7
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,7mg
Strength / Form
0,7mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35581-22
Mitidoll
Paracetamol 300 mg; Methocarbamol 380 mg;
Strength / Form
300 mg, 380 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35615-22
Moxacin 250 mg
Mỗi gói 1,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 1,2 g
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20067-13
Naatrapyl 1g
Mỗi 5ml chứa: Piracetam 1g
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 12 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20992-14
Nabica
Natri hydrocarbona
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10 kg, 15 kg, 25 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19577-13
Nang gelatin rỗng size 1
Gelatin
Strength / Form
73,758 mg · Vỏ nang cứng
Packaging
Thùng chứa 1 túi nhôm x 100000 vỏ nang
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24755-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / Form
90 mg/10 ml · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 10 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-18075-12
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / Form
3g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 100 ml; Chai 500 ml; Thùng 80 Chai x 100 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23170-15
Negacef 1,5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
Strength / Form
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23211-15
Neupencap
Gabapentin
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23441-15
Neuralmin 75
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20675-14
Nidal-Flex 50
Diacerein
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22808-15
Nisten
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrocclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20362-13
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước vô khuẩn pha tiêm
Strength / Form
5ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 50 ống 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19593-13
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Strength / Form
2ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 50 ống, hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23767-15
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Strength / Form
5ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24904-16
Nước súc miệng T-B Aroma
Mỗi chai 500 ml chứa: Kẽm sulfat 0,2 g; Natri fluorid 0,25 g; Menthol 0,25 g
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 250 ml, Chai 500 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2025-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VS-4929-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35584-22
Ofmantine - Domesco 250 mg/62,5 mg
Mỗi gói 520mg chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 10 gói, 12 gói x 520 mg
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23258-15
Orga-Hepa
L-Ornithin L-aspartat 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2025-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD3-169-22
Panactol Enfant
Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20767-14
Phloroglucinol 80 mg
Phloroglucinol dihydrat
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22896-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.