Vitamin PP 50 mg
Nicotinamid
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21016-14
50mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
Details
Viên cảm cúm Traflu ngày
Paracetamol 500 mg; Phenylephedrin hydrochlorid 5 mg; Dextromethophan hydrobromid 15 mg
Strength / Form
500 mg, 5 mg, 15 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35602-22
500 mg, 5 mg, 15 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
Details
ZIMAXAPC 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35571-22
500 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
Details
Zanimex 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / Form
500mg · Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20203-13
500mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 02 vỉ x 5 viên
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
Details
ZidocinDHG
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21559-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
Details
Zopistad 7.5
Zopiclone
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2027-04-20
Decision
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-18856-13
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
Details
Zurelsavi 5
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-20 → 2025-04-20
Decision
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD3-170-22
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2022-04-20
→ 2025-04-20
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
Details
AROLOX paediatric drops, 15 ml
Ambroxol hydroclorid 6mg/ml
Strength / Form
6mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15ml
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23025-22
6mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 15ml
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Airlukast tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23048-22
4mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Airlukast tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23049-22
5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Antixiety 75
Pregabalin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23039-22
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Aprovel
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16719-13
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Aprovel
Irbesartan 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16720-13
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Arip tablet 15mg
Aripiprazole 15 mg
Strength / Form
15 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23051-22
15 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Avast-EZ
Mỗi viên chứa: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg; Ezetimib 10mg
Strength / Form
10mg, 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23021-22
10mg, 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Axcel Clobetasol 0.05% Cream
Mỗi gam cream chứa: Clobetasol propionate 0,5 mg
Strength / Form
0,5 mg · Cream
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23035-22
0,5 mg
Cream
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Berodual
Ipratropium bromide khan 25mcg/ml; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml
Strength / Form
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-22997-22
Dung dịch khí dung
Hộp 1 lọ 20ml
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Bisotexa
Bisoprolol fumarate 2,5 mg
Strength / Form
2,5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Registrant
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23044-22
2,5 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
PharmEng Technology Pte. Ltd
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Capsy 150
Capecitabin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2025-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-380-22
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
Anh
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Casodex
Bicalutamide 50 mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Corden Pharma GmbH
(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) (Germany)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18149-14
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Corden Pharma GmbH
(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Germany
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Cefeme 2g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 2000mg
Strength / Form
2g · Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
Registrant
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19242-15
2g
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
Medochemie Ltd – Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Celecoxib USL
Celecoxib 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
Manufacturer
M/s. Centurion Remedies Pvt. Ltd. (India)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23054-22
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
M/s. Centurion Remedies Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Ltd.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Cellcept (CS Đóng gói: F. Hofmann-La Roche Ltd; địa chỉ: Wurmisweg, 4303-Kaiseraugst, Thụy sỹ)
Mycophenolate mofetil 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Delpharm Milano S.r.l (Italy)
Registrant
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23030-22
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Delpharm Milano S.r.l
Italy
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Certirizine Dihydrochloride 10 mg Tablets
Cetirizin dihydroclorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23019-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Evertogen Life Sciences Limited
India
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Cheklip 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20 mg
Strength / Form
20 mg · viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23015-22
20 mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Coaprovel
Irbesartan 150 mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
150mg, 12.5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16721-13
150mg, 12.5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Coversyl 10mg
Perindopril arginine(tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-17086-13
10mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-17087-13
5mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
Strength / Form
5mg/1.25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Registrant
Les Laboratoires Servier (France)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18353-14
5mg/1.25mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QĐ-QLD · Đợt 107 bổ sung
VN-18150-14
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QĐ-QLD
Đợt 107 bổ sung
Details
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Registrant
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QĐ-QLD · Đợt 107 bổ sung
VN-18151-14
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QĐ-QLD
Đợt 107 bổ sung
Details
Daehwakebanon
Ketoprofen (mỗi miếng dán 7 x10cm2, 1g chứa 30mg ketoprofen) 30mg
Strength / Form
30mg · Miếng dán
Packaging
Túi 7 miếng
Manufacturer
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23028-22
30mg
Miếng dán
Túi 7 miếng
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Dalcinex
Desloratadine 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23016-22
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23012-22
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Dinpocef oral suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 50mg
Strength / Form
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml, hộp 1 lọ x 60ml
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Registrant
Micro Labs Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23040-22
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 30ml, hộp 1 lọ x 60ml
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Diorophyl 400mg
Piracetam 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Registrant
Micro Labs Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19275-15
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Dymista
Mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg
Strength / Form
137mcg, 50mcg · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Chai 25ml tương đương 23g hỗn dịch (ít nhất 120 liều xịt)
Manufacturer
Cipla Ltd (India)
Registrant
CÔNG TY TNHH VIATRIS VIỆT NAM (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23029-22
137mcg, 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Chai 25ml tương đương 23g hỗn dịch (ít nhất 120 liều xịt)
Cipla Ltd
India
CÔNG TY TNHH VIATRIS VIỆT NAM
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Mylan Epd G.K. (Japan)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18978-15
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Mylan Epd G.K.
Japan
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride 30mg/ml
Strength / Form
30mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL
Manufacturer
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
Registrant
Laboratoire Aguettant (France)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19221-15
30mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL
LABORATOIRE AGUETTANT
France
Laboratoire Aguettant
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Esengila
Gabapentin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23022-22
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Esomeprazole Capsules 40 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrat) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nang cứng, chứa vi hạt bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23018-22
40 mg
Viên nang cứng, chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Esomeprazole capsules 20 mg
Esomeprazole (dạng Esomeprazole magnesium trihydrat, dưới dạng vi hạt bao tan ở ruột) 20 mg
Strength / Form
20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23017-22
20 mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Fexogold 80
Febuxostat 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x10 viên
Manufacturer
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23011-22
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x10 viên
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Ficyc 400
Acyclovir 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Registrant
Brawn Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-22998-22
400 mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg
Strength / Form
120mg · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2 ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Manufacturer
Ferring GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23031-22
120mg
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2 ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Ferring GmbH
Germany
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Glumanda
Memantine (dưới dạng Memantine hydrochlorid 10mg) 8,31mg
Strength / Form
8,31mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 8 vỉ x 14 viên
Manufacturer
J. Uriach y Companía (appreviated name: J. Uriach & CIA., S.A.) (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2025-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-387-22
8,31mg
Viên nén bao phim
Hộp 8 vỉ x 14 viên
J. Uriach y Companía (appreviated name: J. Uriach & CIA., S.A.)
Spain
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23008-22
5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 8 vỉ x 7 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Helbezim
Albendazol 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén không bao
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23027-22
400 mg
Viên nén không bao
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Intanas 1
Anastrozol 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Accord Healthcare Limited (Anh)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2025-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-381-22
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
Anh
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details
Itomed
Itopride hydrochloride 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Registrant
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-04-19 → 2027-04-19
Decision
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23045-22
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
PharmEng Technology Pte. Ltd
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
Details