Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 24651–24700.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
Strength / Form
40mg · Viên nang
cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-24188-16
40mg
Viên nang
cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Strength / Form
10ml · Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-18797-13
10ml
Dung môi pha tiêm
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
Strength / Form
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG) (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN3-182-19
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG)
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / Form
15mg/5ml · Thuốc nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20190-13
15mg/5ml
Thuốc nhỏ tai
Hộp 1 Lọ x 5 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ofxacin
Ofloxacin 3mg/1ml
Strength / Form
3mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ (nhỏ giọt) x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36116-22
3mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ (nhỏ giọt) x 5ml
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Olivargan
Sildenafil (dưới dạng sildenafil
citrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36178-22
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Omeprazol 20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5% w/w)
Strength / Form
20mg · Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 150 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21140-14
20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 150 viên, chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Omnipaque
Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml
Strength / Form
Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 chai 50ml
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-10688-10
Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 chai 50ml
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml)
Strength / Form
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 chai 50ml
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-10687-10
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml)
Dung dịch tiêm
Hộp 10 chai 50ml
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
Ondatil 4mg/5ml
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride)
Strength / Form
0,8 mg/ml (0,08% kl/tt) · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 30 gói x 5 ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml; Hộp 1 chai
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36210-22
0,8 mg/ml (0,08% kl/tt)
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 30 gói x 5 ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml; Hộp 1 chai
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Oripra
Acid ursodeoxycholic 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 90 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36143-22
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 90 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Orle
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
Strength / Form
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18297-14
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
Oxaliplatin 5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 50mg/ 10ml
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN2-637-17
Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50mg/ 10ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Paciflam
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/5 ml
Strength / Form
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20432-17
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/5 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Panangin
Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat)
Strength / Form
Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydra · Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 10 ml
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Registrant
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19159-15
Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydra