Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 24701–24750.

Drug / ingredient Reg № Details
Rosuvastatin STELLA 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36245-22
Roxithromycin 150
Roxithromycin
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20582-14
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36186-22
SM.Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36260-22
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21893-14
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20248-13
SaViOrli
Orlistat (dưới dạng orlistat vi hạt 50%)
Strength / Form
120mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23012-15
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
Strength / Form
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
LABORATOIRE RENAUDIN (France)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-16406-13
Sandostatin
Octreotide 0,1mg/1ml
Strength / Form
Octreotide 0,1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17538-13
Savispirono-Plus
Spironolacton 50mg; Furosemid 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21895-14
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36162-22
Sentressi
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2 mg) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36233-22
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
Strength / Form
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg · Bột hít phân liều
Packaging
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20767-17
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
Strength / Form
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Genepharm S.A. (Greece)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20259-17
Shinpoong Fugacin
Ofloxacin
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21079-14
Shodko
Pregabalin 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36192-22
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Strength / Form
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20132-16
Sosfever
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26101-17
Sosfever fort
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26102-17
Spamoin 200
Trimebutine maleate
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26229-17
Spexib 150mg
Ceritinib 150mg
Strength / Form
Ceritinib 150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN2-651-17
Spiramycin 0,75M
Spiramycin
Strength / Form
750.000 IU · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 Gói x 3 gam, hộp 24 Gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21144-14
Splostal
Cilostazol
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20367-13
Stadmazol 100
Clotrimazole
Strength / Form
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-24576-16
Star-GSV
Terbinafin hydroclorid 1%
Strength / Form
0.01 · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36134-22
Stilux - 60
Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
Strength / Form
60mg · viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20340-13
Strepsils Cool
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Strength / Form
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 50 gói x 2 viên; hộp 12 gói x 8 viên
Manufacturer
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
Registrant
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18071-14
Strepsils Soothing Honey & Lemon
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Strength / Form
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 24 gói x 6 viên; Hộp 50 gói x 2 viên; Hộp 100 gói x 2 viên
Manufacturer
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
Registrant
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-16361-13
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Strength / Form
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20250-17
Sugarliptin 50
Vildagliptin 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36163-22
Sulrimed 50
Sulpirid
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22460-15
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
Strength / Form
Desflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Packaging
Chai 240ml
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (USA)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17261-13
Synapain 75
Pregabalin
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23685-15
TATANOL KIDS 150
Paracetamol
Strength / Form
150mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23860-15
Tadocel 20mg/0.5ml
Docetaxel 20mg/0,5 ml
Strength / Form
Docetaxel 20mg/0,5 ml · Dung dịch đậm đặc và dung môi dùng cho dung dịch truyền
Packaging
Hộp 2 lọ, 1 lọ dung dịch cô đặc 20mg/0.5ml + 1 lọ dung môi 1,83ml
Manufacturer
S.C. SINDAN – PHARMA S.R.L. (Romania)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17807-14
Talliton
Carvedilol 12,5mg
Strength / Form
Carvedilol 12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19940-16
Talliton
Carvedilol 25mg
Strength / Form
Carvedilol 25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19941-16
Talliton
Carvedilol 6,25mg
Strength / Form
Carvedilol 6,25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19942-16
Tantordio 80
Valsartan 80mg
Strength / Form
Valsartan 80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ 10 viên, Alu Alu Blister strips
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19366-15
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Strength / Form
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
Registrant
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-11870-11
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Strength / Form
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN2-582-17
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
Strength / Form
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 7 vỉ x 4 viên. Hộp chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17539-13
Tatanol 80mg
Acetaminophen
Strength / Form
80mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23228-15
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml
Strength / Form
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 Lọ x 1ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20265-17
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml
Strength / Form
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 Lọ x 4ml
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20266-17
Tazopelin 2,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Strength / Form
2g; 0,25g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36111-22
Tazopelin 3,375g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g
Strength / Form
3g; 0,375g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36112-22
Tazopelin 4,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20673-14
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat 1mg/ml
Strength / Form
Natri hyaluronat 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ 5ml
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., LTD. Karatsu Plant (Japan)
Registrant
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18776-15
Teli 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Telmisartan 40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-16604-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.