Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 24601–24650.

Drug / ingredient Reg № Details
Magetis
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23544-15
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20421-14
Marlbogra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36099-22
Maxigra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg
Strength / Form
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Registrant
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A (Poland)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20055-16
Maxpenem Injection 500mg
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg
Strength / Form
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
Registrant
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20533-17
Mebilax 15
Meloxicam
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20574-14
Medoxicam 15mg
Meloxicam 15mg
Strength / Form
Meloxicam 15mg · Viên nén
Packaging
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Registrant
Medochemie Ltd (Cyprus)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17741-14
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid 250mg/5ml
Strength / Form
Tranexamic acid 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
Manufacturer
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Registrant
Medochemie Ltd (Cyprus)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20801-17
Medskin Clovir 400
Acyclovir
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22034-14
Meiunem 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g
Strength / Form
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ thủy tinh
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Odate Plant (Japan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18374-14
Meloxicam 15
Meloxicam 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36252-22
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
Strength / Form
15mg/ 1,5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-19814-13
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36191-22
Menelat
Mirtazapine 30mg
Strength / Form
Mirtazapine 30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18109-14
Menida
Bilastine 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD3-203-22
Meropenem Kabi 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
Strength / Form
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
ACS Dobfar S.p.A (Italy)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20415-17
Metalam 50
Diclofenac kali
Strength / Form
50mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21545-14
Metalyse
Tenecteplase 50 mg
Strength / Form
Tenecteplase 50 mg · Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 50 mg, 1 xy lanh đóng sẵn 10ml dung môi
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17268-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
Strength / Form
850mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-26565-17
Metozamin 850
Metformin hydroclorid
Strength / Form
850mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22199-15
Metronidazol 250
Metronidazole
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23747-15
Meyeraban 15
Rivaroxaban 15mg
Strength / Form
15mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36104-22
Meza-Calci Chew 500/400
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 400IU
Strength / Form
500mg; 400 IU · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36133-22
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml
Strength / Form
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17766-14
Micardis
Telmisartan 80mg
Strength / Form
Telmisartan 80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Registrant
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18821-15
Miditel 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36129-22
Miditel 80
Telmisartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36128-22
Mitipredni 10mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36255-22
Mitiramirix 2,5
Ramipril 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36141-22
Mitiramirix 5
Ramipril 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36142-22
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
Strength / Form
125mg; 125mg; 500μg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36256-22
Mixunas
Deferasirox 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36228-22
Modom's
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20579-14
Monairar
Deferasirox 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36229-22
Moseloz
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36230-22
Mozoly 5
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate)
Strength / Form
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-18501-14
Mydocalm
Tolperisone hydrochloride 50mg
Strength / Form
Tolperisone hydrochloride 50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Registrant
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19158-15
Mydsone
Eperison hydroclorid
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22141-15
Myflurfen
Flurbiprofen 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36105-22
Myopain 150
Tolperisone hydrochloride
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20084-13
NP Capril
Captopril 25mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Strength / Form
25 mg; 12,5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36101-22
Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml
Strength / Form
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1 ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17327-13
Nelcin 100
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
Strength / Form
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-20891-14
Nemydexan
Mỗi 5ml chứa: Neomycin sulfat 17000IU; Dexamethason natri phosphat 5mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Packaging
Hộp 1 Lọ x 8ml; Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23609-15
Nevanac
Nepafenac 1mg/ml
Strength / Form
Nepafenac 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Registrant
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17217-13
Newstomaz
Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phàn tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21865-14
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
Strength / Form
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g · Thuốc phun mù
Packaging
Hộp 1 chai x 10g
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-20270-17
Nolpaza 40mg
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg
Strength / Form
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17923-14
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36179-22
Novagra Forte
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Strength / Form
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Registrant
Micro Labs Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19713-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.