Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-13
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 24551–24600.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
ID-Methein
Methylpredniso lon 16mg
Strength / Form
16mg · viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD-36132-22
16mg
viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
Iboten
Trimebutin maleat
Strength / Form
100mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22698-15
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên;
Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23112-15
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên;
Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ibuprofen 400 mg
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22681-15
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ideos
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU
Strength / Form
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU · Viên nhai
Packaging
Hộp 4 tuýp x 15 viên; Hộp 2 tuýp x 15 viên
Manufacturer
Innothera Chouzy (France)
Registrant
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19910-16
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU
Viên nhai
Hộp 4 tuýp x 15 viên; Hộp 2 tuýp x 15 viên
Innothera Chouzy
France
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Idilax Extra
Acid mefenamic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21087-14
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
Strength / Form
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 Ống x 1ml
Manufacturer
Berlimed S.A (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19390-15
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 5 Ống x 1ml
Berlimed S.A
Spain
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muố
Strength / Form
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoan · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg
Strength / Form
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (India)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-17256-13
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
L-tyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / Form
100µg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-21756-14
100µg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Lacipil 4mg
Lacidipine 4mg
Strength / Form
Lacidipine 4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
853/QĐ-QLD · 111
VN-19170-15
Lacidipine 4mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
Lepigin 25
Clozapin
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-22741-15
25mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Lesodazol
Levonorgestrel
Strength / Form
0,75mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2025-12-30
Decision
855/QĐ-QLD · 182
VD3-209-22
0,75mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
Liciril
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC) (Việt Nam)
Issued / Expires
2022-12-30 → 2027-12-30
Decision
854/QĐ-QLD · 182
VD-23373-15
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
Lipanthyl 200M
Fenofibrate 200mg
Strength / Form
Fenofibrate 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng