Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49501〜49550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
CREON 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
2000 Viên
合計
27406000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-23
Cadglim 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95047
890110069523 Viên 640 2026-04-23
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
689480000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
VN-21934-19 Viên 17237 2026-04-23
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
9720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110240123 Ống 324000 2026-04-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5208000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110337024 Ống 868 2026-04-23
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5 mcg · Uống
数量
70000 Viên
合計
55860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35005-21 Viên 798 2026-04-23
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100174425 Viên 1785 2026-04-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51223
529100427323 Viên 2500 2026-04-23
Calcolife
Calci lactat
含量/投与経路
325mg/5ml · Uống
数量
160000 Ống
合計
800000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100413224 Ống 5000 2026-04-23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
200000 viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-34896-20 viên 840 2026-04-23
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110306123 Ống 1140 2026-04-23
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500 mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-23729-15 Ống 2500 2026-04-23
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110077800 Tuýp 60000 2026-04-23
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110395825 Ống 346500 2026-04-23
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110148100 Viên 588 2026-04-23
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21241-14 Lọ 126000 2026-04-23
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90 mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
776160000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01055
VN-22116-19 Viên 3528 2026-04-23
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
100192680
グループ
N5
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110407323 Lọ 1113252 2026-04-23
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4200 Lọ
合計
264600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110387024 Lọ 63000 2026-04-23
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1890000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387024 Lọ 63000 2026-04-23
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110336700 Lọ 56000 2026-04-23
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
含量/投与経路
0,5 g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387224 Lọ 35000 2026-04-23
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
435000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387324 Lọ 43500 2026-04-23
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
825000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387424 Lọ 82500 2026-04-23
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1050000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110146023 Lọ 52500 2026-04-23
Cefotiam 2g
Cefotiam*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
13000 lọ
合計
1560000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110940524 lọ 120000 2026-04-23
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
44000 viên
合計
15840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110810324 viên 360 2026-04-23
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
70977000
グループ
N1
製造業者
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T51 · 51223
800114432423 Viên 23659 2026-04-23
Cemitaz 1g
Cefmetazol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
995000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110548024 Lọ 99500 2026-04-23
Cepmox-clav 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110024000 Viên 5250 2026-04-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2%; 0,25ml · Nhỏ tai
数量
200 Ống
合計
1720000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01043
840115525624 Ống 8600 2026-04-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
1000 Ống
合計
8600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
840115525624 Ống 8600 2026-04-23
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
14800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110894424 Tuýp 37000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
(5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-26294-17 Tuýp 56000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
(5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
60 Tuýp
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110295000 Tuýp 56000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110295000 Tuýp 50000 2026-04-23
Chemodox
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
380000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01055
890114019424 Lọ 3800000 2026-04-23
Cilnidipin 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110065425 Viên 342 2026-04-23
Cilnidipine 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110240124 Viên 6200 2026-04-23
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110300724 Viên 4200 2026-04-23
Ciloxan
Ciprofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
20475000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01043
540115406223 Lọ 68250 2026-04-23
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
80000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37017
893100388624 Viên 80 2026-04-23
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01055
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-23
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110119325 Viên 2850 2026-04-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 viên
合計
13350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115287023 viên 445 2026-04-23
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
62700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115081524 Chai 10450 2026-04-23
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3200 Túi
合計
117760000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01043
590115079823 Túi 36800 2026-04-23
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
127764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114093023 Lọ 63882 2026-04-23
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
39060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893114093023 Lọ 65100 2026-04-23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
777000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387624 Lọ 38850 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。