Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49451〜49500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
127200000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529100790424 Chai 42400 2026-04-23
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
13000 Chai
合計
578500000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01055
529100790424 Chai 44500 2026-04-23
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
39495000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01055
529100790424 Chai 39495 2026-04-23
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% (w/v); 125ml · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
16952400
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529100078823 Chai 56508 2026-04-23
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/kl); 40g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
5124000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-04-23
Betadine Throat spray
Povidon iodin
含量/投与経路
0,45% (w/v); 50ml · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
26999700
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529100078923 Chai 89999 2026-04-23
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
230000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110294023 Viên 2300 2026-04-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thuỵ-điển)
省/施設
T44 · 44003
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
278000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110481325 Viên 6950 2026-04-23
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
695000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110391725 Viên 6950 2026-04-23
Bfs-Depara
Acetylcystein
含量/投与経路
2g/10 ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
21750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110805024 Lọ 145000 2026-04-23
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
1357986000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110365325 Lọ 96999 2026-04-23
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
115900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110051223 Lọ 57950 2026-04-23
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110145123 Tuýp 23100 2026-04-23
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
154875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114121525 Lọ 309750 2026-04-23
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
60375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114121625 Lọ 120750 2026-04-23
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
65625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114176225 Lọ 26250 2026-04-23
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
40950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114121825 Lọ 40950 2026-04-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-23
Biosubtyl II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
100000 viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-856-15 viên 1500 2026-04-23
Biroxime
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
16500000
グループ
N5
製造業者
Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890100021425 Tuýp 16500 2026-04-23
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
300 Chai
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T01 · 01055
VN-20800-17 Chai 100000 2026-04-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110938724 Viên 3950 2026-04-23
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100267324 Viên 5700 2026-04-23
Bisoloc
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110505524 Viên 598 2026-04-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12.5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110049223 Viên 2400 2026-04-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
218880000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01055
590110992124 Viên 684 2026-04-23
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110895724 Lọ 69000 2026-04-23
Bivicode 2g
Cefepim*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110209725 Lọ 60000 2026-04-23
Bividia 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110557524 Viên 7500 2026-04-23
Bivitanpo 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110500924 viên 3200 2026-04-23
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
14784000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110159400 Viên 462 2026-04-23
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
VN-22877-21 Viên 4020 2026-04-23
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
81996600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114092923 Lọ 409983 2026-04-23
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
72600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-23
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
30000 Viên bao phim
合計
18300000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T01 · 01B58
VD-19790-13 Viên bao phim 610 2026-04-23
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
43218400
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890114446423 Lọ 216092 2026-04-23
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
63492000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T10 · 10055
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-23
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
11500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100210000 Gói 1150 2026-04-23
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
918750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893610358324 Lọ 183750 2026-04-23
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
2205000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893610358324 Lọ 183750 2026-04-23
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/15g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
54080000
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01055
880100792824 Tuýp 67600 2026-04-23
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
26240000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890114083223 Ống 16400 2026-04-23
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
14835000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-23
Burometam 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T01 · 01055
300110074123 Lọ 28000 2026-04-23
Burometam 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T01 · 01055
300110074123 Lọ 28000 2026-04-23
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4792000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300100131824 Viên 1198 2026-04-23
CALAHASAN 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
60000 viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100285725 viên 1800 2026-04-23
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) · Uống
数量
2000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01055
880114177123 Viên 25000 2026-04-23
CLOMEDIN TABLETS
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01055
VN-22889-21 Viên 5500 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。