Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-10
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48201〜48250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
599000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110270323 Viên 5990 2026-04-24
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
153000 Viên
合計
916470000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110270323 Viên 5990 2026-04-24
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34178-20 Viên 4500 2026-04-24
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34178-20 Viên 4500 2026-04-24
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
341040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310400 Viên 2940 2026-04-24
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
885000 Viên
合計
2601900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310400 Viên 2940 2026-04-24
Nilosina 150
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
200 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114760324 Viên 160000 2026-04-24
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83265000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-20232-17 Viên 16653 2026-04-24
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
41632500
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-20232-17 Viên 16653 2026-04-24
Nimovac-V
Nimodipin
含量/投与経路
10mg /50ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
293000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110005524 Lọ 586000 2026-04-24
Nimovac-V
Nimodipin
含量/投与経路
10mg /50ml · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
263700000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110005524 Lọ 586000 2026-04-24
Nitro-G
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
414000000
グループ
N2
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21940-19 Ống 69000 2026-04-24
Nitro-G
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
3300 Ống
合計
227700000
グループ
N2
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21940-19 Ống 69000 2026-04-24
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35849-22 Viên 1995 2026-04-24
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
182900000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-22958-21 Viên 18290 2026-04-24
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
201190000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-22958-21 Viên 18290 2026-04-24
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
17049000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01927
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-24
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
64890 Ống
合計
196616700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110750024 Ống 3030 2026-04-24
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
10350 Ống
合計
31360500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110750024 Ống 3030 2026-04-24
Noradrenalin-SB
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/50ml · Tiêm
数量
2000 Túi
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110026224 Túi 105000 2026-04-24
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
27100 Ống
合計
796198000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96
VN-20000-16 Ống 29380 2026-04-24
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
20470 Ống
合計
675510000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T96
858110353424 Ống 33000 2026-04-24
Notired Eff Orange
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
456mg + 426mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
125832000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24463-16 Viên 4494 2026-04-24
Notired Eff Orange
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
456mg + 426mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
359520000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24463-16 Viên 4494 2026-04-24
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6690 Lọ
合計
311085000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-04-24
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2940 Lọ
合計
136710000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-04-24
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110847324 Viên 1200 2026-04-24
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1026000 Viên
合計
1231200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110847324 Viên 1200 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
7000 Bút tiêm
合計
1403556000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
44000 Bút tiêm
合計
8822352000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
105 Bút tiêm
合計
21053340
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Ống
合計
569880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
12800 Ống
合計
607872000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-26127-17 Ống 45000 2026-04-24
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
400110346400 Túi 840000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
412000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
453200000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
486000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
1008000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
76220 Chai
合計
476375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
36500 Chai
合計
228125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
1360000 Ống
合計
685440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
2085400 Ống
合計
1051041600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
1868000 Ống
合計
1279580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
2405800 Ống
合計
1647973000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
数量
3400 Chai
合計
30202200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100479724 Chai 8883 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
7600 Chai
合計
140600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
10400 Chai
合計
192400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1.650mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
19650000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1.650mg · Uống
数量
137000 Gói
合計
89735000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。