Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-10
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48151〜48200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
15650 Ống
合計
383425000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T96
VN-23007-22 Ống 24500 2026-04-24
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
56000 Ống
合計
1372000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T96
VN-23007-22 Ống 24500 2026-04-24
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
28680000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300111082223 Viên 3585 2026-04-24
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
458880000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300111082223 Viên 3585 2026-04-24
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
6900 Lọ
合計
372600000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T96
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-04-24
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
5500 Viên
合計
65340000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300115082323 Viên 11880 2026-04-24
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
52200 Viên
合計
620136000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T96
300115082323 Viên 11880 2026-04-24
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
数量
5200 Viên
合計
46800000
グループ
N5
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T96
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-24
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
数量
63500 Viên
合計
571500000
グループ
N5
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T96
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-24
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
1305000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893114038600 Ống 2900 2026-04-24
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
31900 Ống
合計
92510000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893114038600 Ống 2900 2026-04-24
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-24
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
21300 Lọ
合計
873300000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387824 Lọ 41000 2026-04-24
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
492000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387824 Lọ 41000 2026-04-24
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1689660000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387924 Lọ 84483 2026-04-24
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
27500 Lọ
合計
2323282500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110387924 Lọ 84483 2026-04-24
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
120 Bơm tiêm
合計
66965640
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T96
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-24
NeuroAPC 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207500 Viên 2728 2026-04-24
NeuroAPC 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
357000 Viên
合計
973896000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207500 Viên 2728 2026-04-24
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
12447600
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany)
省/施設
T79 · 79399
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-24
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110160625 Viên 1260 2026-04-24
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
数量
565000 Viên
合計
711900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110160625 Viên 1260 2026-04-24
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
15299900
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-24
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
140 Lọ
合計
21419860
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-24
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
43945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21865-14 Viên 935 2026-04-24
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
261800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21865-14 Viên 935 2026-04-24
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
7300 Ống
合計
912492700
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96
300110029523 Ống 124999 2026-04-24
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
6360 Ống
合計
794993640
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96
300110029523 Ống 124999 2026-04-24
Nicarlol 5
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110588924 Viên 420 2026-04-24
Nicarlol 5
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110588924 Viên 420 2026-04-24
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50120 Viên
合計
59993640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285824 Viên 1197 2026-04-24
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
1149120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285824 Viên 1197 2026-04-24
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
95760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110285824 Viên 1197 2026-04-24
Nidal
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g; 30g · Dùng ngoài
数量
12000 Tuýp
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893100274323 Tuýp 20000 2026-04-24
Nidal
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g; 30g · Dùng ngoài
数量
31900 Tuýp
合計
638000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893100274323 Tuýp 20000 2026-04-24
Nidal Fort
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
41300 Viên
合計
23788800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110345523 Viên 576 2026-04-24
Nidal Fort
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
74880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110345523 Viên 576 2026-04-24
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1023750 Viên
合計
515970000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110458024 Viên 504 2026-04-24
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
412000 Viên
合計
207648000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110458024 Viên 504 2026-04-24
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2454600 Viên
合計
1237118400
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110458024 Viên 504 2026-04-24
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
235000 Viên
合計
118440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110458024 Viên 504 2026-04-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
218000 Viên
合計
141700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110462724 Viên 650 2026-04-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
973000 Viên
合計
632450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110462724 Viên 650 2026-04-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 viên
合計
66500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110462724 viên 665 2026-04-24
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
245600000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110000500 Viên 3070 2026-04-24
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
208760000
グループ
N3
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110000500 Viên 3070 2026-04-24
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
405240000
グループ
N3
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110000500 Viên 3070 2026-04-24
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
184200000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110000500 Viên 3070 2026-04-24
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110041123 Viên 2980 2026-04-24
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
252000 Viên
合計
750960000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110041123 Viên 2980 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。