Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4751〜4800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
14000 Ống
合計
3066000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-05
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
3500 Ống
合計
766500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-05
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
1200 Ống
合計
262800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01823
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-05
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
84840000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T83 · 83009
VN-22698-21 Ống 21210 2026-08-05
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1102600
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T83 · 83009
VN2-522-16 Viên 5513 2026-08-05
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ/ Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01823
590110006824 Lọ/ Ống 60000 2026-08-05
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01823
VN-21542-18 Lọ/ Ống 60000 2026-08-05
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
(0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
30050000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T40 · 40006
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-08-05
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
539100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110001723 Viên 2995 2026-08-05
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
21930000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-05
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
3149432000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-08-05
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
371234000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-05
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
含量/投与経路
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · Truyền tĩnh mạch
数量
800 Lọ
合計
178960000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800110074023 Lọ 223700 2026-08-05
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
33120000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01823
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-08-05
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01823
890114433025 Viên 6900 2026-08-05
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
131250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-19450-13 Lọ 26250 2026-08-05
Tobradex
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg
含量/投与経路
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
113520000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T83 · 83009
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-05
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
8700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46157
893110668324 Lọ 2900 2026-08-05
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
280 Lọ
合計
11199720
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T83 · 83009
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-08-05
Topamax
Topiramate
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1089600000
グループ
N1
製造業者
CiLag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T83 · 83009
VN-20301-17 Viên 5448 2026-08-05
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
613928000
グループ
N1
製造業者
West-Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T83 · 83009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-08-05
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
2600 Bút tiêm
合計
833622400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T83 · 83009
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-08-05
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110042300 Viên 2940 2026-08-05
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24453-16 Viên 2940 2026-08-05
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01823
VN-21228-18 Ống 47080 2026-08-05
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01823
800110021524 Ống 47080 2026-08-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8557000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01823
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-05
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150 mg + 100 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
47500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33070
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-05
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33070
893110160824 Viên 3000 2026-08-05
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22160
893110160824 Viên 3000 2026-08-05
Tygacil
Tigecyclin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
146200000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T83 · 83009
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-08-05
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T30 · 30302
400100016725 Tuýp 63000 2026-08-05
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
76403400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01823
400110021024 Lọ 254678 2026-08-05
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
含量/投与経路
0,5g + 1g · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
16499750
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T83 · 83009
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-08-05
VasHasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
893110238024 viên 420 2026-08-05
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
51040000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01823
890110008700 Viên 2552 2026-08-05
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt
含量/投与経路
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
8900 Bình xịt
合計
679773100
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T83 · 83009
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-05
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T83 · 83009
VN-16193-13 Viên 25725 2026-08-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01823
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-05
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01823
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-05
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-30594-18 Lọ 42000 2026-08-05
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
18000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110687824 Lọ 42000 2026-08-05
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1900 Lọ
合計
170998100
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T83 · 83009
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-08-05
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110232424 Viên 3110 2026-08-05
Vinfran
Ondansetron
含量/投与経路
4mg/5ml · Uống
数量
200 Gói
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110282924 Gói 14700 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。