Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。4701〜4750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x300ml · Tiêm
数量
15000 Túi
合計
2323500000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46204
VN-23162-22 Túi 154900 2026-06-22
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x300ml · Tiêm
数量
60000 Túi
合計
9294000000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46001
VN-23162-22 Túi 154900 2026-06-22
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
84636000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-22
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
705300000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-22
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
744000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110076323 Ống 6200000 2026-06-22
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
11160000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110076323 Ống 6200000 2026-06-22
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
1000 Tuýp
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% X250ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
900110782324 Chai 100000 2026-06-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% X250ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
2400000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
900110782324 Chai 100000 2026-06-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46204
594110072623 Viên 2100 2026-06-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594110072623 Viên 2100 2026-06-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
3000000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-22
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
120960000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110013024 Viên 3360 2026-06-22
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110013024 Viên 3360 2026-06-22
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100462624 Viên 850 2026-06-22
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
219500000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-06-22
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
2800 Lọ
合計
36750064400
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
760410047925 Lọ 13125023 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
696000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110509924 Lọ 58000 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD3-139-21 Lọ 58000 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1044000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110509924 Lọ 58000 2026-06-22
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
12603950
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539110075023 Lọ 252079 2026-06-22
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
90748440
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110075023 Lọ 252079 2026-06-22
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
231000000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
省/施設
T46 · 46001
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-06-22
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
459900000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
155996400
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
76954500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-593-17 Lọ 256515 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
389991000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
769545000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-593-17 Lọ 256515 2026-06-22
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
1671300000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-16347-13 Viên 18570 2026-06-22
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34036-20 Viên 1260 2026-06-22
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
2200000 Viên
合計
2772000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34036-20 Viên 1260 2026-06-22
MIFETONE 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1134000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110156325 Viên 3780 2026-06-22
MIFETONE 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-33218-19 Viên 3780 2026-06-22
Mannitol 250ml
Manitol
含量/投与経路
20% X250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
75588000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23168-15 Chai 18897 2026-06-22
Mannitol 250ml
Manitol
含量/投与経路
20% X250ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
453528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23168-15 Chai 18897 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
50160000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/gram · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
51900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/gram · Nhỏ mắt
数量
3000 Tuýp
合計
155700000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
167200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-22
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
34020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Viêt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110702424 Viên 2520 2026-06-22
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46204
896100173200 Viên 3450 2026-06-22
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
248400000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46001
896100173200 Viên 3450 2026-06-22
Medaxetine 250 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529110449225 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-22657-20 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
VN-22657-20 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529110449225 Viên 11200 2026-06-22
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400112029223 Viên 21000 2026-06-22
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
17000000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400112029323 Viên 34000 2026-06-22
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
211644000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
383110781824 Viên 5879 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。