304603 件のレコードが見つかりました。4651〜4700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092023 | Bơm tiêm | 95000 | 2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
VN-16312-13 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
VN-16313-13 | Bơm tiêm | 95000 | 2026-09-22 |
|
Giải độc gan Livertin
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
|
TCT-00369-26 | Viên | 1890 | 2026-09-22 |
|
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
893110242300 | Viên | 1540 | 2026-09-22 |
|
Glucofine 1000mg
Metformin hydrochlorid
|
893110050300 | Viên | 446 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-22 |
|
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
|
VN-18845-15 | Ống | 105000 | 2026-09-22 |
|
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
|
400110017625 | Ống | 105000 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-09-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-09-22 |
|
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100626724 | Gói | 690 | 2026-09-22 |
|
Hapudini
Cefdinir
|
893110225625 | Gói | 5100 | 2026-09-22 |
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | Viên | 1000 | 2026-09-22 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
VD-32687-19 | Viên | 1780 | 2026-09-22 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-09-22 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
VD-31656-19 | Viên | 2450 | 2026-09-22 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-35968-22 | Viên | 3200 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 451 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 841 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210193725 | Viên | 610 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-27363-17 | Viên | 800 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-27363-17 | Viên | 800 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-27363-17 | Viên | 800 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120600 | Gói | 2760 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Ống | 3620 | 2026-09-22 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 36800 | 2026-09-22 |
|
Humira
Adalimumab
|
QLSP-H03-1172-19 | Bút tiêm | 9210573 | 2026-09-22 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-09-22 |
|
Kabpos
Polystyren
|
893110150100 | Gói | 14700 | 2026-09-22 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1800 | 2026-09-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 198 | 2026-09-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
|
VD-18964-13 | Viên | 198 | 2026-09-22 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
|
893100071125 | Tuýp | 4600 | 2026-09-22 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
18.CBVT/TL/2025 | Gam | 1050 | 2026-09-22 |
|
LUFOGEL
Dioctahedral smectite
|
VD-31089-18 | Gói | 4800 | 2026-09-22 |
|
Laevolac
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
|
900100522324 | Gói | 5500 | 2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Cartridge | 19000 | 2026-09-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。