Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。4651〜4700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
541450000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-18676-15 Viên 15470 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10813
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10403
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10402
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10406
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10401
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10103
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10417
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T10 · 10412
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
11360000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-22
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
994000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01007
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-22
Khouma
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
42624000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-21480-14 Viên 1184 2026-06-22
Khouma
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
532800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-21480-14 Viên 1184 2026-06-22
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2% - 200ml · Tiêm truyền
数量
8400 Túi
合計
966000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-22
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2% - 200ml · Tiêm truyền
数量
40000 Túi
合計
4600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-22
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml X60ml · Uống
数量
7200 Lọ
合計
742608000
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T46 · 46204
899110399323 Lọ 103140 2026-06-22
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml X60ml · Uống
数量
12000 Lọ
合計
1237680000
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
899110399323 Lọ 103140 2026-06-22
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
359260000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800110981924 Viên 35926 2026-06-22
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
582000000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800110982024 Viên 36375 2026-06-22
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
39600000
グループ
N1
製造業者
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46204
520110020225 Chai 198000 2026-06-22
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
237600000
グループ
N1
製造業者
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46001
520110020225 Chai 198000 2026-06-22
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg+1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
642300000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18678-15 Viên 21410 2026-06-22
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000IU · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
1800000000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.2976.2 Lọ 1200000 2026-06-22
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
5.000IU · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
1200000000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.2976.1 Lọ 800000 2026-06-22
LENZEST 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
158800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114442223 Viên 15880 2026-06-22
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
100000 Chai
合計
642000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110118323 Chai 6420 2026-06-22
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
400000 Chai
合計
2568000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110118323 Chai 6420 2026-06-22
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110103623 Viên 5000 2026-06-22
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110103623 Viên 5000 2026-06-22
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110136525 Gói 6825 2026-06-22
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110136525 Gói 6825 2026-06-22
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110136525 Gói 6825 2026-06-22
Letrozsun
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 viên
合計
142740000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114033823 viên 4758 2026-06-22
Letrozsun
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 viên
合計
285480000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114033823 viên 4758 2026-06-22
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
109575000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-22960-21 Ống 109575 2026-06-22
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
2191500000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-22960-21 Ống 109575 2026-06-22
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114219323 Ống 84000 2026-06-22
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114219323 Ống 84000 2026-06-22
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1550000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893115055523 Chai 155000 2026-06-22
Levofoxaxime
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893115324424 Lọ 59500 2026-06-22
Levofoxaxime
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893115324424 Lọ 59500 2026-06-22
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110264723 Viên 3800 2026-06-22
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110264723 Viên 3800 2026-06-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
3,8g (10%) · Khí dung
数量
400 Lọ
合計
66400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110011924 Lọ 166000 2026-06-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
3,8g (10%) · Khí dung
数量
2400 Lọ
合計
398400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110011924 Lọ 166000 2026-06-22
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110689024 Ống 4410 2026-06-22
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110689024 Ống 4410 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110075824 Viên 1200 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110075824 Viên 1200 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110075824 Viên 1200 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。