Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4651〜4700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
77184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110039623 Chai 4288 2026-08-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
48000 Chai
合計
301392000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35956-22 Chai 6279 2026-08-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100218900 Lọ 1320 2026-08-05
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
5mg; 1,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
239376000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01823
300110029823 Viên 4987 2026-08-05
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
893110087324 Lọ 22000 2026-08-05
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-08-05
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110087324 Lọ 22000 2026-08-05
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
197600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-19377-15 Viên 7600 2026-08-05
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893114038600 Ống 2504 2026-08-05
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110387824 Lọ 40000 2026-08-05
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
475272000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-16857-13 Viên 11316 2026-08-05
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
200 Viên
合計
247800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66143
VD-18935-13 Viên 1239 2026-08-05
Nexium
Esomeprazol natri
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
2149840000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-05
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
650 Gói
合計
14596400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-17834-14 Gói 22456 2026-08-05
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
33684000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-05
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
800 Viên
合計
487200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52068
893110458024 Viên 609 2026-08-05
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
481219200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-05
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
90 Bút tiêm
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-05
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml (3ml) · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79040
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-05
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100212400 Ống 45000 2026-08-05
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
893110099623 Ống 950 2026-08-05
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-18797-13 Ống 950 2026-08-05
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35840-22 Ống 80000 2026-08-05
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
2083456000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539110067223 Chai 260432 2026-08-05
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
947016000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539110067223 Chai 473508 2026-08-05
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
226680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100675024 Viên 1889 2026-08-05
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 350mg + 50mg · Uống
数量
180000 Gói
合計
646920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100135300 Gói 3594 2026-08-05
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4720000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01823
870110412823 Viên 2360 2026-08-05
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
55920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110118900 Viên 13980 2026-08-05
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
129896104 Lít
合計
43385298736
製造業者
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 334 2026-08-05
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01823
599100133424 Viên 2800 2026-08-05
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110375423 Ống 1800 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
70000 Túi
合計
609000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
70000 Túi
合計
609000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
60000 Lọ
合計
1584000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Penzima
Fexofenadin hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
VD-34370-20 Chai 36000 2026-08-05
Peptacid 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89940000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110096525 Viên 1499 2026-08-05
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
208000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01823
890110035323 Viên 2600 2026-08-05
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/2ml (2ml) · Tiêm
数量
600 Ống
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79040
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I53
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I54
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I74
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I75
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I52
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。