Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4801〜4850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
12978
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893114305223 Ống 6489 2026-08-05
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml (1ml) · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2325000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110712324 Ống 1550 2026-08-05
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893115305623 Ống 8400 2026-08-05
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893115604024 Ống 12600 2026-08-05
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-33654-19 Ống 12600 2026-08-05
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml (1ml) · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893114078724 Ống 2450 2026-08-05
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
528000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110339924 Ống 24000 2026-08-05
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-27160-17 Ống 24000 2026-08-05
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml (1ml) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
2567000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-20895-14 Ống 5134 2026-08-05
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
262000 Viên
合計
256760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100337924 Viên 980 2026-08-05
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
5990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100174025 Viên 599 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
115000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1218000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110036500 Ống 609 2026-08-05
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24910-16 Ống 609 2026-08-05
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
13510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110438324 Viên 193 2026-08-05
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110454524 Lọ 39000 2026-08-05
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-08-05
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
12000 Viên
合計
187224000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (France)
省/施設
T83 · 83009
300110023825 Viên 15602 2026-08-05
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
108396000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T83 · 83009
VN-20041-16 Ống 18066 2026-08-05
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
13200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01823
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-05
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Túi
合計
22000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110402923 Túi 110000 2026-08-05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
459000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01823
890410177200 Ống 76500 2026-08-05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01823
VN-13913-11 Ống 76500 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
2088000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
4002000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110400923 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
278400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-21680-19 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
65332800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN3-75-18 Viên 27222 2026-08-05
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
168201000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300110002100 Viên 15291 2026-08-05
Xflox 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
47800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01823
840115431323 Viên 47800 2026-08-05
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
含量/投与経路
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
数量
500 Chai
合計
60808500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-9663-10 Chai 121617 2026-08-05
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
420470000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-05
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
9400 Ống
合計
164500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
893112265523 Ống 17500 2026-08-05
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
含量/投与経路
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
493045000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110010824 Viên 14087 2026-08-05
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
646000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T83 · 83009
800110978424 Chai 6460000 2026-08-05
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
93000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35870-22 Lọ 93000 2026-08-05
Zyvox
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
410 Túi
合計
392370820
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T83 · 83009
VN-19301-15 Túi 957002 2026-08-05
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg; 5ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100275023 Ống 2100 2026-08-04
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
数量
150 Chai
合計
2835000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100208200 Chai 18900 2026-08-04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
5616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110361624 Ống 2808 2026-08-04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
1670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110361624 Ống 8350 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。