Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-09
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。47401〜47450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
79560 Ống
合計
83538000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110151100 Ống 1050 2026-04-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
140400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110092825 Viên 5400 2026-04-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
162000 Viên
合計
874800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110092825 Viên 5400 2026-04-24
Hadusartan 32
Candesartan
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110369124 Viên 6500 2026-04-24
Hadusartan 32
Candesartan
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
799500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110369124 Viên 6500 2026-04-24
Hadusim 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
246000 Viên
合計
971700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110269825 Viên 3950 2026-04-24
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
21500 Ống
合計
224137500
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21942-19 Ống 10425 2026-04-24
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
20500 Ống
合計
213712500
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T96
VN-21942-19 Ống 10425 2026-04-24
Haepril
Lisinopril
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
267120000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T96
560110022625 Viên 3339 2026-04-24
Hagimox capsules
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
70720000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110358823 Viên 884 2026-04-24
Hagimox capsules
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
638000 Viên
合計
563992000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110358823 Viên 884 2026-04-24
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
141360000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-24
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
459420000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-24
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-24
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
12100 Ống
合計
25410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-24
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24085-16 Viên 110 2026-04-24
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24085-16 Viên 110 2026-04-24
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
4320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110426424 Viên 180 2026-04-24
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110426424 Viên 180 2026-04-24
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35950-22 Viên 399 2026-04-24
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
47200 Viên
合計
18832800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35950-22 Viên 399 2026-04-24
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
560000 Gói
合計
369600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100040923 Gói 660 2026-04-24
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
225000 Gói
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100040923 Gói 660 2026-04-24
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
660000 Gói
合計
1188000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100041023 Gói 1800 2026-04-24
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
577600 Gói
合計
1039680000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100041023 Gói 1800 2026-04-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
370000 Viên
合計
70300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100095323 Viên 190 2026-04-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
324000 Viên
合計
61560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100095323 Viên 190 2026-04-24
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
2420000 Viên
合計
624360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013300 Viên 258 2026-04-24
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
10456000 Viên
合計
2697648000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013300 Viên 258 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
56000 Gói
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
303540 Gói
合計
318717000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3090000 Viên
合計
509850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8653000 Viên
合計
1427745000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
30000 Miếng
合計
295500000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
400000 Miếng
合計
3940000000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110254125 Viên 4200 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
271000 Viên
合計
426825000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
1571000 Viên
合計
2474325000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
189945000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml x 125ml · Uống
数量
2000 Chai/Lọ
合計
400008000
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100011223 Chai/Lọ 200004 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
1mg; 200mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
15048000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
1mg; 200mg · Uống
数量
212000 Viên
合計
48336000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 500mcg · Uống
数量
1000 Ống
合計
4242000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 500mcg · Uống
数量
101000 Ống
合計
428442000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 30g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 30g · Dùng ngoài
数量
25200 Tuýp
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 250ml · Tiêm truyền
数量
410 Chai/Lọ/Túi
合計
38950000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai/Lọ/Túi
合計
1270000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
8%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai/Lọ/Túi
合計
203200000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。