|
Glumeform 500
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1583000 Viên
- 合計
- 454321000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21779-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1583000
|
287
|
454321000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 125000 Viên
- 合計
- 147500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
125000
|
1180
|
147500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 632000 Viên
- 合計
- 745760000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
632000
|
1180
|
745760000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathion
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 225000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd (Taiwan)
- 省/施設
- T96
|
VN-21051-18 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N2 |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd
Taiwan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gluthion
Glutathion
- 含量/投与経路
- 600mg · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 195600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T96
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
163000
|
195600000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- 含量/投与経路
- 5mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 164850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 省/施設
- T96
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3297
|
164850000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- 含量/投与経路
- 5mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 220000 Viên
- 合計
- 725340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 省/施設
- T96
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
220000
|
3297
|
725340000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 315000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
105000
|
315000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 3668 Ống
- 合計
- 385140000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3668
|
105000
|
385140000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 66150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T96
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1890
|
66150000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 1244000 Viên
- 合計
- 2351160000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T96
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
1244000
|
1890
|
2351160000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Glypressin
Terlipressin
- 含量/投与経路
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 744870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ferring GmbH (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
744870
|
744870000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golddicron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 170000 Viên
- 合計
- 450500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
- 省/施設
- T96
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
170000
|
2650
|
450500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golddicron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 1053400 Viên
- 合計
- 2791510000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
- 省/施設
- T96
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
1053400
|
2650
|
2791510000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldgro W
Vitamin D3
- 含量/投与経路
- 400 IU · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 62400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110344723 |
400 IU
Uống
|
Viên |
48000
|
1300
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldgro W
Vitamin D3
- 含量/投与経路
- 400 IU · Uống
- 数量
- 181000 Viên
- 合計
- 235300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110344723 |
400 IU
Uống
|
Viên |
181000
|
1300
|
235300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 150900 Viên
- 合計
- 285201000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T96
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
150900
|
1890
|
285201000
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 336280 Viên
- 合計
- 635569200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T96
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
336280
|
1890
|
635569200
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
- 含量/投与経路
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4600 Chai/Lọ/Túi
- 合計
- 712908000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T96
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
4600
|
154980
|
712908000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
- 含量/投与経路
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- 数量
- 17340 Chai/Lọ/Túi
- 合計
- 2687353200
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T96
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi |
17340
|
154980
|
2687353200
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 10395000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52002
|
893100265500 |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
200
|
51975
|
10395000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Golmafir
Entecavir
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 480000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893114066223 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
48000
|
480000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 60 Bơm tiêm
- 合計
- 357000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
60
|
5950000
|
357000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 40 Bơm tiêm
- 合計
- 238000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
40
|
5950000
|
238000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 550 Bơm tiêm
- 合計
- 1237500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
550
|
2250000
|
1237500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 500 Bơm tiêm
- 合計
- 1125000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
500
|
2250000
|
1125000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110660724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3960
|
3960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 146000 Viên
- 合計
- 578160000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110660724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
146000
|
3960
|
578160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 960000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- 省/施設
- T96
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8000
|
960000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 250mg + 2mg · Uống
- 数量
- 222000 Gói
- 合計
- 244200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
222000
|
1100
|
244200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 250mg + 2mg · Uống
- 数量
- 209000 Gói
- 合計
- 229900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
209000
|
1100
|
229900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- 含量/投与経路
- 10%, 10ml · Tiêm
- 数量
- 46900 Lọ/ống
- 合計
- 684740000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- 省/施設
- T96
|
VN-16410-13 |
10%, 10ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
46900
|
14600
|
684740000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- 含量/投与経路
- 10%, 10ml · Tiêm
- 数量
- 11950 Lọ/ống
- 合計
- 174470000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- 省/施設
- T96
|
VN-16410-13 |
10%, 10ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
11950
|
14600
|
174470000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 56000 Gói
- 合計
- 161280000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
56000
|
2880
|
161280000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 437500 Gói
- 合計
- 1260000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
437500
|
2880
|
1260000000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gynocare
Đồng sulfat
- 含量/投与経路
- 0,1g; 50g · Dùng ngoài
- 数量
- 5000 Tuýp
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100167825 |
0,1g; 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
30000
|
150000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gynocare
Đồng sulfat
- 含量/投与経路
- 0,1g; 50g · Dùng ngoài
- 数量
- 25500 Tuýp
- 合計
- 765000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100167825 |
0,1g; 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
25500
|
30000
|
765000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 26880000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T96
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4480
|
26880000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3500 Ống
- 合計
- 437500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- 省/施設
- T96
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3500
|
125000
|
437500000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- 含量/投与経路
- 5mg + 3mg · Uống
- 数量
- 56000 Viên
- 合計
- 245840000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
56000
|
4390
|
245840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- 含量/投与経路
- 5mg + 3mg · Uống
- 数量
- 1290000 Viên
- 合計
- 5663100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
1290000
|
4390
|
5663100000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 210000 Viên
- 合計
- 798210000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
210000
|
3801
|
798210000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 50
Acarbose
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 8000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110092325 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1600
|
8000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haducarbo 50
Acarbose
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 155000 Viên
- 合計
- 248000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110092325 |
50mg
Uống
|
Viên |
155000
|
1600
|
248000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Haduirbe 300
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 252000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110107800 |
300mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1800
|
252000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 165400 Viên
- 合計
- 264640000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
165400
|
1600
|
264640000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 472000 Viên
- 合計
- 755200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
472000
|
1600
|
755200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadumix 100
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 47400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100092725 |
100mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1580
|
47400000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadumix 100
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 270000 Gói
- 合計
- 426600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100092725 |
100mg
Uống
|
Gói |
270000
|
1580
|
426600000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 71000 Ống
- 合計
- 74550000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
71000
|
1050
|
74550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |