Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-08
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。46751〜46800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-24
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
175000 Viên
合計
1137500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
133920000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79665
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
535680000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79424
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-24
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
125640000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
省/施設
T96
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
24000 Lọ
合計
2783976000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
185598400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
1159990
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
省/施設
T79 · 79399
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100 mg + 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207125 Viên 2900 2026-04-24
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100 mg + 10mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
153700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207125 Viên 2900 2026-04-24
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
467500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073225 Viên 5500 2026-04-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
34800 Viên
合計
344380800
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T64 · 64001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
59612000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79665
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
238448000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79424
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
290000 Viên
合計
1812500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
2437500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
84800 Gói
合計
317152000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
231000 Gói
合計
863940000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
数量
150000 Gói
合計
720000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
数量
151000 Gói
合計
724800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Curam 250mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(250mg+62,5mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
491394000
グループ
N1
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
省/施設
T96
VN-17450-13 Chai 81899 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg x 2ml · Tiêm
数量
400 Lọ/Ống
合計
9996000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg x 2ml · Tiêm
数量
7000 Lọ/Ống
合計
174930000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
12300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
14760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20000 Ống
合計
2580000000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Ống
合計
516000000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
DESMODIN KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T80
893210124900 Viên 790 2026-04-24
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
111510000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
331000 Viên
合計
410109000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
905520000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
640000 Viên
合計
307200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1071000 Viên
合計
514080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
303000 Viên
合計
1018080000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9912000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
371700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
583000 Viên
合計
489720000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
427000 Viên
合計
358680000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-VIGLIPTIN 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
262500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110286425 Viên 2625 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
588000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1050 Ống
合計
32550000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
4650000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1540 Ống
合計
47740000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
5430 Ống
合計
168330000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU/5ml · Uống
数量
9000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893400090523 Ống 5250 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76940000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
237000 Viên
合計
1823478000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。