Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-08
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。46701〜46750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
70280000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T96
539110074923 Lọ 200800 2026-04-24
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
160640000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T96
539110074923 Lọ 200800 2026-04-24
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
14700 Lọ
合計
1425900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110667624 Lọ 97000 2026-04-24
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
数量
550 Chai/Lọ/Túi
合計
451000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110997624 Chai/Lọ/Túi 820000 2026-04-24
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ 384ml · Tiêm truyền
数量
630 Chai/Lọ/Túi
合計
389970000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110443323 Chai/Lọ/Túi 619000 2026-04-24
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ 1040ml · Tiêm truyền
数量
550 Chai/Lọ/Túi
合計
444950000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110443323 Chai/Lọ/Túi 809000 2026-04-24
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-18898-15 Bình 100800 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110099724 Viên 1375 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110302424 Viên 2500 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
34375000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110099724 Viên 1375 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
185000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110302424 Viên 2500 2026-04-24
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095225 Viên 7950 2026-04-24
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
318000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095225 Viên 7950 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
1515150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
833000 Viên
合計
1941723000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
2154000 Viên
合計
5020974000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
653000 Viên
合計
1522143000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
56865000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110671124 Viên 6690 2026-04-24
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
125500 Viên
合計
839595000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110671124 Viên 6690 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79665
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14800 Viên
合計
63492000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79424
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
90090000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
省/施設
T64 · 64001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
16700 Viên
合計
52554900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79665
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
66800 Viên
合計
210219600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79424
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
37764000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
省/施設
T64 · 64001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Conoges 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
188000 Viên
合計
564000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110480424 Viên 3000 2026-04-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
38064000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110199323 Viên 312 2026-04-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
978000 Viên
合計
305136000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110199323 Viên 312 2026-04-24
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180200 Viên
合計
243270000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-23124-22 Viên 1350 2026-04-24
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
770600 Viên
合計
1040310000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-23124-22 Viên 1350 2026-04-24
Cordamil 40 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-24
Cordamil 80 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-24
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
7016 Ống
合計
210816768
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T96
800110429225 Ống 30048 2026-04-24
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
4450 Ống
合計
133713600
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T96
800110429225 Ống 30048 2026-04-24
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
6 Ống
合計
180288
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79424
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-24
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110074523 Viên 1650 2026-04-24
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3450000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
VN-18274-14 Viên 1150 2026-04-24
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
820000 Viên
合計
942180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110342324 Viên 1149 2026-04-24
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
1123000 Viên
合計
1290327000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110342324 Viên 1149 2026-04-24
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2480000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110159324 Viên 248 2026-04-24
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
4836000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110159324 Viên 248 2026-04-24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1317800000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
88600 Viên
合計
583785400
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-24
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
340032000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-24
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12700 Viên
合計
89966800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
90504000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
153000 Viên
合計
769284000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79665
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
120672000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79424
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
10mg; 2.5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
454800000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-20008-16 Viên 9096 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。