Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-07
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45701〜45750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01043
690110784224 Chai 11000 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
375000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01043
690110784224 Chai 12500 2026-04-28
Sofenac
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110278900 Viên 4500 2026-04-28
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
含量/投与経路
400mg + 90mg · Uống
数量
280 Viên
合計
24836000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110392423 Viên 88700 2026-04-28
Solu- Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg Methylprednisolon · Tiêm
数量
20 lọ
合計
1514200
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ (Mỹ))
省/施設
T92 · 92004
VN-15107-12 lọ 75710 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3800 Lọ
合計
159109800
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38285
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
1150 Lọ
合計
48151650
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solufos
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
111000000
グループ
N1
製造業者
Toll Manufacturing Services, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01043
VN-22523-20 Viên 18500 2026-04-28
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
3%/5lít · Dung dịch rửa
数量
1800 Can
合計
261000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110360225 Can 145000 2026-04-28
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100685724 Gói 630 2026-04-28
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10605000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
省/施設
T66 · 66001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-28
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
230 Hộp
合計
184023000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-28
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110099025 Viên 1533 2026-04-28
Stamlo- T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
48780000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
省/施設
T40 · 40025
890110125423 Viên 3252 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
370000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
840 Viên
合計
327600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110296125 Viên 390000 2026-04-28
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
468000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110296225 Viên 390000 2026-04-28
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
(1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g · Uống
数量
10000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893400048725 Gói 2000 2026-04-28
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% x 20g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893100130725 Tuýp 26000 2026-04-28
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
24255000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-32436-19 Lọ 81000 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110639724 Lọ 81000 2026-04-28
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
25 mg/ml; Lọ 4ml · Đường nội khí quản
数量
12 Lọ
合計
105626400
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (USA)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-04-28
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
数量
700 Bình
合計
303800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (France)
省/施設
T66 · 66001
300110006424 Bình 434000 2026-04-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-28
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
425000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35550-22 Viên 8500 2026-04-28
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
12240 Viên
合計
48286800
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T31 · 31014
890110445523 Viên 3945 2026-04-28
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20930000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
VN-22777-21 Viên 4186 2026-04-28
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110001723 Viên 3000 2026-04-28
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17155000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T40 · 40025
VN-23199-22 Viên 3431 2026-04-28
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Cộng hòa Ireland)
省/施設
T40 · 40025
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-28
Tacrocord 1
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114119624 Viên 31500 2026-04-28
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
20000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893210123100 Viên 2850 2026-04-28
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
92240000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300100036825 Viên 4612 2026-04-28
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
600 Viên
合計
341041800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Italy; CSXX: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
39500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
52080000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-28
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-28
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100258100 Viên 550 2026-04-28
Tentadium 400mg
Valproat natri
含量/投与経路
400mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
8288800
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T40 · 40025
520110009423 Lọ 82888 2026-04-28
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
148953000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110431625 Lọ 744765 2026-04-28
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
132545000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110676724 Viên 3787 2026-04-28
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
1800 Ống
合計
5490000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-33790-19 Ống 3050 2026-04-28
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
含量/投与経路
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
2500 Lọ
合計
64750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00251-25 Lọ 25900 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。