Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-07
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45651〜45700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose 0,5%
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
19230600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC ((Đ/c: Waco, TX 76712 - USA))
省/施設
T40 · 40025
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-28
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-04-28
Renaxib 200
Celecoxib 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13660000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-36011-22 Viên 683 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
35000 Ống
合計
49735000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam 15mg/1,5ml
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
56010000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T40 · 40025
482110442823 Ống 18670 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
73600000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01043
482110442823 Ống 18400 2026-04-28
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
7,585%/200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110224023 Chai 110000 2026-04-28
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110409824 Viên 4100 2026-04-28
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/1ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
1600 Lọ
合計
309120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893114117800 Lọ 193200 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
32688000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-19987-16 Viên 10896 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
420 Viên
合計
8420580
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-28
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110143100 Viên 11900 2026-04-28
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23730000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110234025 Viên 2373 2026-04-28
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18900 Lọ
合計
2653862400
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01259
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-28
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
347700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35273-21 Ống 57950 2026-04-28
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110045824 Viên 945 2026-04-28
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
41800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
VN-23206-22 Viên 4180 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110076423 Viên 6500 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
VN-19193-15 Viên 6500 2026-04-28
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
53214000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110164524 Viên 3801 2026-04-28
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110072100 Viên 500 2026-04-28
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
3982500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-28
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
648000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-23010-15 Viên 7200 2026-04-28
SaViDrinate
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 2800 IU · Uống
数量
500 Viên
合計
28750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110417324 Viên 57500 2026-04-28
SaViLeucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100678824 Viên 2200 2026-04-28
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
19148400
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110521624 Viên 1773 2026-04-28
SavNopain 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100318124 Viên 3000 2026-04-28
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
70000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110318224 Viên 1400 2026-04-28
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
483960000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Italy)
省/施設
T40 · 40025
VN-16109-13 Ống 32264 2026-04-28
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%; 250ml · Đường hô hấp
数量
62500 ml
合計
387187500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
001114017424 ml 6195 2026-04-28
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599112027923 Viên 1932 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50/250mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
480 Bình
合計
95946240
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T66 · 66001
001110013824 Bình 199888 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50/500mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
400 Bình
合計
87444800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T66 · 66001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
200 Bình xịt
合計
42035200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40025
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
75 Chai
合計
268387500
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Italy)
省/施設
T66 · 66001
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
300 Chai
合計
1073550000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01259
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28
Simgast-X
Simethicon
含量/投与経路
2g/30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
23499000
グループ
N4
製造業者
CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893100066300 Chai 23499 2026-04-28
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
4 lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp (Pháp Lan Tây))
省/施設
T92 · 92004
800410322725 lọ 0 2026-04-28
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
4 Lọ
合計
2780000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01007
KD.2026.1201.1; KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-28
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893610358524 Viên 15000 2026-04-28
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
970000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893610358624 Viên 9700 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9%
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
117000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
585000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01043
690110784224 Chai 10000 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。