Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45201〜45250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
41416800
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T66 · 66001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml, 2ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110628424 Lọ 14700 2026-04-28
BFS-Mecobal
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
72612000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110657724 Lọ 12102 2026-04-28
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29735000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100267624 Viên 5947 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
35000 Gói
合計
102900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110200923 Viên 1491 2026-04-28
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/2,5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100284700 Ống 3300 2026-04-28
Besonin
Budesonid
含量/投与経路
0,064mg; 120 liều xịt/10ml · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
99000000
グループ
N2
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471100530924 Lọ 165000 2026-04-28
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
250 Chai
合計
11125000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529100790424 Chai 44500 2026-04-28
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110294023 Viên 2300 2026-04-28
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110158823 Viên 1491 2026-04-28
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
272118000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-28
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
225000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110481325 Viên 7500 2026-04-28
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
Adenosin 3mg/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
31934300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110433024 Lọ 638686 2026-04-28
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg(dạng muối) · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110159125 Lọ 45000 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl 500mg
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
344400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110051223 Lọ 57400 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
287500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110051223 Lọ 57500 2026-04-28
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110136225 Gói 10800 2026-04-28
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40025
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-28
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
79500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110563124 Viên 2650 2026-04-28
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23980000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110049223 Viên 2398 2026-04-28
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
24200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-28
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
898800000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01043
560110961524 Viên 8988 2026-04-28
Bluemoxi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
176767500
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01043
560115985624 Viên 47775 2026-04-28
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
5985 Lọ
合計
1998391500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893114122725 Lọ 333900 2026-04-28
Bogotop
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110420325 Viên 9000 2026-04-28
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
22200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110434524 Viên 3700 2026-04-28
Bravigo 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31400000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Greece)
省/施設
T30 · 30341
520110185423 Viên 6280 2026-04-28
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
326581200
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (USA)
省/施設
T66 · 66001
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-28
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
88888800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-28
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
5000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-36013-22 Ống 2184 2026-04-28
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
数量
135000 Viên
合計
297000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-04-28
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
149625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-27258-17 Viên 1575 2026-04-28
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
337500000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
省/施設
T01 · 01043
880114133024 Viên 22500 2026-04-28
Calci D3 DWP 500mg/440IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
70000 Gói
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100265425 Gói 3780 2026-04-28
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
28674000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110303823 Ống 15930 2026-04-28
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
含量/投与経路
100mg/ml, 5ml · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110710824 Ống 840 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。