Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45151〜45200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
17535000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
VCT-00588-25 Gam 175 2026-04-29
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
A.T Amikacin 500
Amikacin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
21175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110478824 Lọ 42350 2026-04-28
Abevmy - 100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
430 Lọ
合計
1453400000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01043
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-28
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
3840000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01043
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-28
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893610797124 Viên 7750 2026-04-28
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
7644000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110030424 Viên 1092 2026-04-28
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100111125 viên 2205 2026-04-28
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3684000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110666824 Viên 1228 2026-04-28
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg,300mg, 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
591750000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70008
890110087023 Viên 3945 2026-04-28
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
240 Lọ
合計
2599200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-28
Acyclovir
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg
含量/投与経路
0.05 · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
3850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100802024 Tuýp 3850 2026-04-28
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
47180000
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
省/施設
T40 · 40025
400110308425 Viên 11795 2026-04-28
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
207988000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110400623 Viên 9454 2026-04-28
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110172024 Ống 1200 2026-04-28
Adrenalin 1mg/10ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
2016000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688724 Ống 5040 2026-04-28
Adrenalin 5mg/5ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110200523 Ống 22000 2026-04-28
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-04-28
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893114428924 viên 0 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
含量/投与経路
Alfuzosin dạng muối 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
52950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110204323 Viên 5295 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58220000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110204323 Viên 5822 2026-04-28
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
109333200
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
省/施設
T40 · 40025
400410646324 Lọ 728888 2026-04-28
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35042
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-28
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100441124 Viên 810 2026-04-28
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T40 · 40025
890110002724 Viên 3800 2026-04-28
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115701024 Ống 2100 2026-04-28
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-18903-13 Viên 700 2026-04-28
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110307424 Viên 2000 2026-04-28
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
63616000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
383110520224 Viên 5680 2026-04-28
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13060000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110389923 Viên 653 2026-04-28
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
29250000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110025623 Viên 8125 2026-04-28
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22779000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01259
300110025623 Viên 7593 2026-04-28
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
720000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-28
An thần
Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
14000 Viên
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-16618-12 Viên 2100 2026-04-28
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
6000 Viên
合計
5040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-28105-17 Viên 840 2026-04-28
Antilox plus
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100202424 Gói 3000 2026-04-28
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol 150000IU
含量/投与経路
15000 IU/ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
12400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40025
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-04-28
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
VN-22687-20 Lọ 2400000 2026-04-28
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
17200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110337023 Viên 344 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35353-21 Viên 264 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
38425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35353-21 Viên 265 2026-04-28
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg
含量/投与経路
1mg/ml; 2,5ml · Đường hô hấp
数量
5000 Ống
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893115025324 Ống 4410 2026-04-28
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-28
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
19000 Ống
合計
14820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114603624 Ống 780 2026-04-28
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T01 · 01043
858114126424 Ống 45000 2026-04-28
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
169575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100847024 Viên 1995 2026-04-28
Avarino
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
省/施設
T40 · 40025
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
54 Lọ
合計
1340189550
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
2717763600
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。