Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44401〜44450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T42 · 42002
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-29
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
160920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
153780000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893112683724 Ống 8000 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
100000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110303923 Viên 10000 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
285000 Viên
合計
21375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110303923 Viên 75 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110304023 Ống 735 2026-04-29
Diclofenac DHG
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
279000 viên
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20551-14 viên 200 2026-04-29
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
55001100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100501524 Viên 3300 2026-04-29
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
10716000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110688824 Ống 893 2026-04-29
Diobysta
Diosmectite
含量/投与経路
3g/10g · Uống
数量
8333 Gói
合計
37498500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100162823 Gói 4500 2026-04-29
Diosfort
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
144268470
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110294123 Viên 5410 2026-04-29
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
767100000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-29
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
767100000
グループ
N2
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-29
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-29
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2666 Viên
合計
22394400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110387023 Viên 8400 2026-04-29
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110387023 Viên 8400 2026-04-29
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
320 Ống
合計
10048000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
890110022824 Ống 31400 2026-04-29
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110845924 Ống 55000 2026-04-29
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
420 Ống
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
76500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46
400110402723 Lọ 90000 2026-04-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-04-29
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
103950000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110393724 Viên 945 2026-04-29
Dogtapine
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2216000 Viên
合計
675880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-25705-16 Viên 305 2026-04-29
Dogtapine
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110156424 Viên 305 2026-04-29
Domreme
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110073023 Viên 1200 2026-04-29
Domuvar
Bào tử Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5 ml; 5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893400090523 Ống 5250 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29
Dopagan 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1432500 Viên
合計
376747500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26461-17 Viên 263 2026-04-29
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
300110348224 Ống 45000 2026-04-29
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
127680000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26466-17 Viên 399 2026-04-29
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
87780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26466-17 Viên 399 2026-04-29
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Lọ
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-04-29
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
700 Lọ
合計
116130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114093323 Lọ 165900 2026-04-29
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
56870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32134-19 Viên 517 2026-04-29
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
893110691924 Viên 517 2026-04-29
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
700 Viên
合計
396900
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110204725 Viên 567 2026-04-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
12249300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110024600 Viên 1050 2026-04-29
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
159800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110703324 Viên 7990 2026-04-29
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1100 Gói
合計
6160000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
省/施設
T66 · 66001
870100067323 Gói 5600 2026-04-29
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
129073120
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
599110007623 Viên 9680 2026-04-29
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20, · Uống
数量
10000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
15960000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 160 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
0 · Uống
数量
200000 Gam
合計
82950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 415 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 78 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。