Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
289159

289159 件のレコードが見つかりました。44351〜44400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3032000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110287523 Viên 379 2026-04-24
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
18192000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110287523 Viên 379 2026-04-24
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1163700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36223-22 Viên 3879 2026-04-24
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
284000 Viên
合計
1101636000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36223-22 Viên 3879 2026-04-24
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
41160000
グループ
N2
製造業者
GENUPharma Inc. (Korea)
省/施設
T96
880110045925 Viên 5880 2026-04-24
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
386000 Viên
合計
2269680000
グループ
N2
製造業者
GENUPharma Inc. (Korea)
省/施設
T96
880110045925 Viên 5880 2026-04-24
Eurozitum 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
182750000
グループ
N1
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
省/施設
T96
594110027423 Viên 2150 2026-04-24
Eurozitum 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
141000 Viên
合計
303150000
グループ
N1
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
省/施設
T96
594110027423 Viên 2150 2026-04-24
Euzmo
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9792000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36079-22 Viên 2448 2026-04-24
Euzmo
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
254592000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36079-22 Viên 2448 2026-04-24
Evaldez-50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110358525 Viên 3500 2026-04-24
Evaldez-50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110358525 Viên 3500 2026-04-24
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
495000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110755024 Viên 5500 2026-04-24
Exemesin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
183040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-188-22 Viên 22880 2026-04-24
Exfast
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
57600000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840114399923 Viên 28800 2026-04-24
Exfast
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
34560000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840114399923 Viên 28800 2026-04-24
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
119844000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79665
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-24
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
479376000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79424
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-24
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
543210000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110032023 Viên 18107 2026-04-24
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110079223 Viên 18107 2026-04-24
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
543210000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110079223 Viên 18107 2026-04-24
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml x 15ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100566524 Chai 125000 2026-04-24
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml x 15ml · Uống
数量
5500 Chai
合計
687500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100566524 Chai 125000 2026-04-24
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
83580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110378824 Viên 398 2026-04-24
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2241000 Viên
合計
891918000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110378824 Viên 398 2026-04-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
34020 Lọ
合計
1360800000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110782024 Lọ 40000 2026-04-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
2610 Lọ
合計
104400000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110782024 Lọ 40000 2026-04-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
23600 Lọ
合計
183867600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115123725 Lọ 7791 2026-04-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
9100 Lọ
合計
70898100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115123725 Lọ 7791 2026-04-24
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22320-15 Viên 900 2026-04-24
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
648000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22320-15 Viên 900 2026-04-24
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
398000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110652424 Viên 1990 2026-04-24
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
298500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110652424 Viên 1990 2026-04-24
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
206000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-22950-21 Viên 10300 2026-04-24
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
309000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-22950-21 Viên 10300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
1411200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T96
840110031023 Viên 12000 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
209000 Viên
合計
1439592000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
1019424000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
3500 Bình
合計
365225000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110020424 Bình 104350 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
2500 Bình
合計
229250000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
4100 Bình
合計
375970000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1500 Bình
合計
117300000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
4600 Bình
合計
359720000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1500 Bình
合計
132450000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
13300 Bình
合計
1174390000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
13000 Lọ
合計
754000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
2088000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FUCIPA - H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
400mg + 200mg x 20g · Dùng ngoài
数量
4900 Tuýp
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110322300 Tuýp 60000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。