Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-04
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。43301〜43350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180200 Viên
合計
243270000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-23124-22 Viên 1350 2026-04-24
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
770600 Viên
合計
1040310000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T96
VN-23124-22 Viên 1350 2026-04-24
Cordamil 40 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-24
Cordamil 80 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T96
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-24
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
7016 Ống
合計
210816768
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T96
800110429225 Ống 30048 2026-04-24
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
4450 Ống
合計
133713600
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T96
800110429225 Ống 30048 2026-04-24
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
6 Ống
合計
180288
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79424
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-24
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110074523 Viên 1650 2026-04-24
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3450000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
VN-18274-14 Viên 1150 2026-04-24
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
820000 Viên
合計
942180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110342324 Viên 1149 2026-04-24
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
1123000 Viên
合計
1290327000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110342324 Viên 1149 2026-04-24
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2480000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110159324 Viên 248 2026-04-24
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
4836000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110159324 Viên 248 2026-04-24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1317800000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
88600 Viên
合計
583785400
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-24
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
340032000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-24
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12700 Viên
合計
89966800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
90504000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
153000 Viên
合計
769284000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79665
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
120672000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79424
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-24
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
10mg; 2.5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
454800000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN-20008-16 Viên 9096 2026-04-24
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-24
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
175000 Viên
合計
1137500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
133920000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79665
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
535680000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79424
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-24
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
125640000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Hàn Quốc)
省/施設
T96
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
24000 Lọ
合計
2783976000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
185598400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
1159990
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
省/施設
T79 · 79399
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-24
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100 mg + 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207125 Viên 2900 2026-04-24
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100 mg + 10mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
153700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110207125 Viên 2900 2026-04-24
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
467500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073225 Viên 5500 2026-04-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
34800 Viên
合計
344380800
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T64 · 64001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
59612000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79665
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
238448000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79424
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
290000 Viên
合計
1812500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
2437500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
84800 Gói
合計
317152000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
231000 Gói
合計
863940000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
数量
150000 Gói
合計
720000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
数量
151000 Gói
合計
724800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Curam 250mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(250mg+62,5mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
491394000
グループ
N1
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
省/施設
T96
VN-17450-13 Chai 81899 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg x 2ml · Tiêm
数量
400 Lọ/Ống
合計
9996000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg x 2ml · Tiêm
数量
7000 Lọ/Ống
合計
174930000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
12300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
14760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20000 Ống
合計
2580000000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Ống
合計
516000000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
DESMODIN KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T80
893210124900 Viên 790 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。