Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-04
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。43251〜43300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
345000 Viên
合計
174225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893115483724 Viên 505 2026-04-24
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20720000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T96
840115989624 Viên 5180 2026-04-24
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
383320000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T96
840115989624 Viên 5180 2026-04-24
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
16110000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893115882324 Viên 895 2026-04-24
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
144095000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893115882324 Viên 895 2026-04-24
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
22400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100268523 Viên 224 2026-04-24
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
1252000 Viên
合計
280448000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100268523 Viên 224 2026-04-24
Colestrim Supra
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T96
300110411123 Viên 7000 2026-04-24
Colestrim Supra
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
770000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T96
300110411123 Viên 7000 2026-04-24
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
5000 Gói
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110887224 Gói 28000 2026-04-24
Colirex 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
3000 Lọ/Ống
合計
1855350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893114151725 Lọ/Ống 618450 2026-04-24
Colirex 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
2300 Lọ/Ống
合計
1422435000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893114151725 Lọ/Ống 618450 2026-04-24
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
567000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34657-20 Lọ 189000 2026-04-24
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34657-20 Lọ 189000 2026-04-24
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
36300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114099324 Lọ 90750 2026-04-24
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
75579000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840114001625 Lọ 377895 2026-04-24
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3100 Lọ
合計
2433500000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840114767524 Lọ 785000 2026-04-24
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
880 Lọ
合計
690800000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840114767524 Lọ 785000 2026-04-24
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1785000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35189-21 Lọ 595000 2026-04-24
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
6580 Lọ
合計
3915100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35189-21 Lọ 595000 2026-04-24
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
2576700000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893114940624 Lọ 858900 2026-04-24
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
1900 Lọ
合計
1631910000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893114940624 Lọ 858900 2026-04-24
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
70280000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T96
539110074923 Lọ 200800 2026-04-24
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
160640000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T96
539110074923 Lọ 200800 2026-04-24
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
14700 Lọ
合計
1425900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110667624 Lọ 97000 2026-04-24
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
数量
550 Chai/Lọ/Túi
合計
451000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110997624 Chai/Lọ/Túi 820000 2026-04-24
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ 384ml · Tiêm truyền
数量
630 Chai/Lọ/Túi
合計
389970000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110443323 Chai/Lọ/Túi 619000 2026-04-24
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ 1040ml · Tiêm truyền
数量
550 Chai/Lọ/Túi
合計
444950000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110443323 Chai/Lọ/Túi 809000 2026-04-24
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-18898-15 Bình 100800 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
41250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110099724 Viên 1375 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110302424 Viên 2500 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
34375000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110099724 Viên 1375 2026-04-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
185000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110302424 Viên 2500 2026-04-24
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095225 Viên 7950 2026-04-24
Comesal 400
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
318000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095225 Viên 7950 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
1515150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
833000 Viên
合計
1941723000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
2154000 Viên
合計
5020974000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
653000 Viên
合計
1522143000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110617124 Viên 2331 2026-04-24
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
56865000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110671124 Viên 6690 2026-04-24
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
125500 Viên
合計
839595000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110671124 Viên 6690 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79665
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14800 Viên
合計
63492000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79424
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
90090000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
省/施設
T64 · 64001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
16700 Viên
合計
52554900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79665
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
66800 Viên
合計
210219600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79424
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
37764000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: áo)
省/施設
T64 · 64001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-24
Conoges 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
188000 Viên
合計
564000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110480424 Viên 3000 2026-04-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
38064000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110199323 Viên 312 2026-04-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
978000 Viên
合計
305136000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110199323 Viên 312 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。