Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42451〜42500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114106923 Viên 16100 2026-04-25
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110697324 Viên 1400 2026-04-25
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
2000 Gói
合計
10238000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-25
Khouma
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
115500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-21480-14 Viên 1050 2026-04-25
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
2900 Tuýp
合計
188500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-25
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100462624 Viên 850 2026-04-25
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110105824 Viên 800 2026-04-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
6210000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01934
896100173200 Viên 3450 2026-04-25
Metformin Stella 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-25
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110462724 Viên 600 2026-04-25
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893100698024 Viên 2200 2026-04-25
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
84095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-25
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
74718000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
730110131924 Ống 24906 2026-04-25
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
50 Ống
合計
895300
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01934
001110524024 Ống 17906 2026-04-25
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
12988000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110663724 Viên 382 2026-04-25
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
167790000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-25
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg; 20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110214700 Viên 2145 2026-04-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115097124 Viên 1400 2026-04-25
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
117072000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890110125423 Viên 3252 2026-04-25
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
74800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110352523 Viên 680 2026-04-25
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23185000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-16289-13 Viên 4637 2026-04-25
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
15045800
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890114433025 Viên 6839 2026-04-25
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110253500 Viên 2000 2026-04-25
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
6000 Viên
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110463224 Viên 1900 2026-04-25
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100421724 Viên 1400 2026-04-25
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
30mCi · Uống
数量
3000 mCi
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 210000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50mCi · Uống
数量
4000 mCi
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 190000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100mCi · Uống
数量
3000 mCi
合計
435000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 145000 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%/250ml · Tiêm truyền
数量
25 Chai
合計
2422500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%/250ml · Tiêm truyền
数量
3985 Chai
合計
386146500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1%; 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
5649000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110237123 Tuýp 28245 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
数量
13500 Gói
合計
62032500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
数量
95000 Gói
合計
436525000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
24600 Lọ/Ống
合計
472689000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
43400 Lọ/Ống
合計
833931000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
146000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
15 Lọ
合計
10949715
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114266024 Lọ 729981 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
15500 Ống
合計
372000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
23400 Ống
合計
561600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2300 Lọ
合計
266800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
14880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208400 Viên 248 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 30g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 20g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35422-21 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 30g · Dùng ngoài
数量
3200 Tuýp
合計
537600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110149723 Viên 2982 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
15100 Ống
合計
755000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
13074 Ống
合計
653700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
14500 Ống
合計
797500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110361624 Ống 55000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。