Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42401〜42450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34795-20 Ống 9450 2026-04-28
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
21750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110036500 Ống 435 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
300000 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110448824 Ống 700 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110448824 Ống 630 2026-04-28
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110233400 Lọ 90000 2026-04-28
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
75mg (540,35mg); 139mg; 60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22050000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-28
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
27720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-24818-16 Viên 693 2026-04-28
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
含量/投与経路
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg) · Uống
数量
150000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
86604000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
省/施設
T66 · 66001
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
6000 Viên
合計
93612000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (France)
省/施設
T66 · 66001
300110023825 Viên 15602 2026-04-28
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5400 Ống
合計
97556400
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T66 · 66001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-28
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
137000000
グループ
N1
製造業者
GSK Consumer Healthcare SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T40 · 40025
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-28
Votrient 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
413334000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840114307625 Viên 206667 2026-04-28
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
6000 Bút tiêm
合計
630000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-28
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
145 Lọ
合計
13195000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
363200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24006
890410092323 Lọ 90800 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24006
890410092323 IU 227 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
36400000
グループ
N5
製造業者
Workhardt Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890410092323 Lọ 91000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110400923 Viên 58000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
580000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-28
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
含量/投与経路
Donepezil dạng muối 10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
68220000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
VN-23009-22 Viên 45480 2026-04-28
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
42210000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Italy)
省/施設
T66 · 66001
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-28
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
22130000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-28
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893112265523 Ống 15750 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
21991200
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T40 · 40025
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
274890000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01043
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
230 Bơm tiêm
合計
590708310
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
70 Bơm tiêm
合計
448350000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-28
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110568624 Viên 8500 2026-04-28
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25410000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience In (Canada)
省/施設
T40 · 40025
754110414423 Viên 5082 2026-04-28
Đương quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử).
含量/投与経路
285mg (600mg; 150mg; 200mg) · Uống
数量
70000 Viên
合計
83300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-24510-16 Viên 1190 2026-04-28
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
200000 Viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-32645-19 Viên 575 2026-04-28
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
17073000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T30 · 30005
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-27
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
405000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T80
893110200000 Viên 6750 2026-04-26
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-26
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110059500 Viên 4000 2026-04-25
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
92295000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01056
890110437723 Viên 6153 2026-04-25
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
49300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110337023 Viên 340 2026-04-25
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
1200 Ống
合計
10320000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840115525624 Ống 8600 2026-04-25
Cilnistella 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
292500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110239024 Viên 6500 2026-04-25
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1600 Ống
合計
48076800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01056
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-25
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 80mg · Uống
数量
43900 Viên
合計
65630500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110659824 Viên 1495 2026-04-25
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
12147100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840114019124 Viên 2479 2026-04-25
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
50 Chai
合計
4034800
グループ
N2
製造業者
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Singapore)
省/施設
T01 · 01056
868114087823 Chai 80696 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1733450
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
69338000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
92000 Viên
合計
264960000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01056
400100014224 Viên 2880 2026-04-25
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
5283000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01934
300100982124 Viên 5870 2026-04-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。