288447 件のレコードが見つかりました。42401〜42450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
|
893110036500 | Ống | 435 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 700 | 2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 630 | 2026-04-28 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110233400 | Lọ | 90000 | 2026-04-28 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-04-28 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
VD-24818-16 | Viên | 693 | 2026-04-28 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6186 | 2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-04-28 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-04-28 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-28 |
|
Votrient 200mg
Pazopanib
|
840114307625 | Viên | 206667 | 2026-04-28 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | Lọ | 90800 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | IU | 227 | 2026-04-28 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-28 |
|
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
|
VN-23009-22 | Viên | 45480 | 2026-04-28 |
|
Zinacef
Cefuroxim
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-04-28 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-04-28 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-04-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-04-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-04-28 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-04-28 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-04-28 |
|
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
|
893110568624 | Viên | 8500 | 2026-04-28 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
|
754110414423 | Viên | 5082 | 2026-04-28 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử).
|
VD-24510-16 | Viên | 1190 | 2026-04-28 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
|
VD-32645-19 | Viên | 575 | 2026-04-28 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-22494-20 | Ống | 28455 | 2026-04-27 |
|
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110200000 | Viên | 6750 | 2026-04-26 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 280 | 2026-04-26 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
|
893110059500 | Viên | 4000 | 2026-04-25 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
|
890110437723 | Viên | 6153 | 2026-04-25 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
|
893110337023 | Viên | 340 | 2026-04-25 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-04-25 |
|
Cilnistella 10
Cilnidipin
|
893110239024 | Viên | 6500 | 2026-04-25 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-04-25 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-04-25 |
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23965-15 | Viên | 600 | 2026-04-25 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110659824 | Viên | 1495 | 2026-04-25 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-04-25 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-04-25 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-04-25 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-04-25 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-04-25 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300100982124 | Viên | 5870 | 2026-04-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。