Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40651〜40700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
520110070923 Lọ 260000 2026-05-04
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
8662500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00220-22 Gam 58 2026-05-04
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
13965000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00231-22 Gam 140 2026-05-04
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100m · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
47360000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T52 · 52016
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-04
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
21191200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110225024 Lọ 26489 2026-05-04
Zaromax 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 viên
合計
26250000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110271323 viên 5250 2026-05-04
Zenitik
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46160
893100157423 Viên 1800 2026-05-04
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%; 45g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
26800200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110205325 Tuýp 178668 2026-05-04
Zolimetax
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
230 Chai
合計
871700000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01043
800110771324 Chai 3790000 2026-05-04
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893110398524 Viên 1390 2026-05-01
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30644 Viên
合計
150155600
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T80
893210191825 Viên 4900 2026-05-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
数量
15000 Chai
合計
269325000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
893100849624 Chai 17955 2026-05-01
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
129150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
VD-26819-17 Gói 2583 2026-05-01
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84105
893112156524 Viên 285 2026-05-01
Taphenplus 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-28440-17 Viên 750 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40330
VD-33609-19 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40327
893100341124 Viên 320 2026-05-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
893110036500 Ống 630 2026-05-01
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg + 1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-21859-14 Viên 1350 2026-05-01
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
含量/投与経路
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-26211-17 Viên 1260 2026-05-01
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg · Xịt mũi
数量
1000 Chai
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-20945-14 Chai 40000 2026-05-01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15709
590110170400 Viên 1890 2026-04-30
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15702
590110170400 Viên 1890 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
5600000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T33 · 33060
690111337925 Ống 28000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T33 · 33060
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T33 · 33060
690111338025 Ống 15000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T33 · 33060
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-30
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
58450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110113023 Viên 1169 2026-04-29
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110149523 Lọ 95000 2026-04-29
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110265724 Viên 7602 2026-04-29
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
数量
334 Chai
合計
20875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-04-29
A.T Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
数量
166 Tuýp
合計
2579640
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-04-29
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI +250UI · Uống
数量
23333 Viên
合計
13066480
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-04-29
AGICLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110255023 Viên 989 2026-04-29
AGICLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1978000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-27743-17 Viên 989 2026-04-29
AGIDOPA
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-30201-18 Viên 630 2026-04-29
AGIDOPA
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110876924 Viên 630 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110429524 Viên 868 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
257000 Viên
合計
223076000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-18925-13 Viên 868 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
62500000000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-18925-13 Viên 250000 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110429524 Viên 250000 2026-04-29
AGIFUROS
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
4515000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-27744-17 Viên 86 2026-04-29
AGIFUROS
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110255223 Viên 86 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。