Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40601〜40650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Ống
合計
3280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
231400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
2144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114039523 Ống 10000 2026-05-04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
586800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110078124 Ống 1630 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VD-26324-17 Ống 1800 2026-05-04
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
7100 Ống
合計
89460000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95005
893115604024 Ống 12600 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1480500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110715424 Viên 600 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110344423 Ống 1350 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。