Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40151〜40200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46149
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46129
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01043
VN-22713-21 Viên 9000 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110124925 Ống 546 2026-05-04
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110038000 Ống 520 2026-05-04
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-18797-13 Ống 690 2026-05-04
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
396000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115243623 Chai 132000 2026-05-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F60
893110094623 Viên 2415 2026-05-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ7
893110094623 Viên 2415 2026-05-04
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
24486000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110985324 Ống 17490 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
数量
10000 Gói
合計
15100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
4980 Gói
合計
10458000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31007
893100829124 Gói 2100 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100125225 Gói 1050 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。