Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40101〜40150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
259500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110363623 Viên 5190 2026-05-04
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg(dạng muối)/10ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T38 · 38150
300110029523 Ống 125000 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46144
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46329
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46133
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46141
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46142
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46132
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46140
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46127
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46149
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3167000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46129
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110270323 viên 6900 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-04
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
20 Chai
合計
3294000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
VN-20270-17 Chai 164700 2026-05-04
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
360 Viên
合計
7560000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T54 · 54001
380110522624 Viên 21000 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46144
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46329
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46141
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46140
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46127
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。