Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3951〜4000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
18.CBVT/TL/2025 Gam 1050 2026-09-22
LUFOGEL
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-31089-18 Gói 4800 2026-09-22
Laevolac
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
9000 Gói
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T54 · 54006
900100522324 Gói 5500 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
数量
4000 Cartridge
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T38 · 38280
300110796724 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
数量
0 Cartridge
合計
0
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T38 · 38280
VN-16049-12 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
36mg + 0,018mg/1,8ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110796724 Ống 19000 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Loratadin 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
VD-35820-22 Viên 210 2026-09-22
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
数量
80 Lọ
合計
1050001840
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
省/施設
T45 · 45105
760410047925 Lọ 13125023 2026-09-22
MEBIKOL
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
24500000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-19204-13 Viên 490 2026-09-22
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1200 Viên
合計
5160000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110156325 Viên 4300 2026-09-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
292600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Spain)
省/施設
T45 · 45105
840110307725 Lọ 41800 2026-09-22
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
5346000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-19204-13 Viên 810 2026-09-22
Medskin clovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-22035-14 Viên 2800 2026-09-22
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
2916000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110230800 Viên 162 2026-09-22
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng Metoclopramid hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
614400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110942024 Ống 1024 2026-09-22
Midamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12892 Gói
合計
7683632
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110358825 Gói 596 2026-09-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400100083323 Ống 21000 2026-09-22
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38280
599110042026 Viên 2875 2026-09-22
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38280
VN-21853-19 Viên 2875 2026-09-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20778-14 Viên 1050 2026-09-22
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-35877-22 Viên 1440 2026-09-22
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-35877-22 Viên 1440 2026-09-22
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
V179-H02-19 Viên 1450 2026-09-22
NAKITAN
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. · Uống
数量
10000 Ống
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-09-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
61180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 6118 2026-09-22
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00485-24 Gam 147 2026-09-22
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
60800000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-24998-16 Viên 608 2026-09-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T45 · 45105
300110029523 Ống 125000 2026-09-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
325000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
893110458024 Viên 650 2026-09-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
VD-32593-19 Viên 650 2026-09-22
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
83565000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01160
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-22
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
6393600
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37701
890110357324 Viên 296 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Omeprazol 40mg
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
3179000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110818724 Viên 289 2026-09-22
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647 mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
284104800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01160
539110067223 Chai 473508 2026-09-22
Oresol hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
含量/投与経路
(4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g)/ 5,6g · Uống
数量
9000 Gói
合計
15300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893100419824 Gói 1700 2026-09-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
11950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100267423 Lọ 23900 2026-09-22
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
数量
83000 Viên
合計
249000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T75
893400174900 Viên 3000 2026-09-22
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
140 Ống
合計
252000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110375423 Ống 1800 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。