Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3901〜3950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
GLUCOSE 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110402324 Chai 8800 2026-09-22
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
17975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110238000 Chai 7190 2026-09-22
GOUTCOLCIN
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
580000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893115430624 Viên 580 2026-09-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 300mg)/10ml · Uống
数量
20900 Gói
合計
50034600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110345524 Gói 2394 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
237500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38280
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38280
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38280
VN-16312-13 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38280
VN-16313-13 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Giải độc gan Livertin
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
283500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00369-26 Viên 1890 2026-09-22
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110242300 Viên 1540 2026-09-22
Glucofine 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
119500 Viên
合計
53297000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110050300 Viên 446 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
110310000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ4
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M74
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M77
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M68
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M66
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M71
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
含量/投与経路
1mg/ml - 10ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-18845-15 Ống 105000 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
含量/投与経路
1mg/ml - 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400110017625 Ống 105000 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
77500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OQ4
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M74
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M77
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M68
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M66
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M71
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
21432000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
150mg + 1mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
6210000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100626724 Gói 690 2026-09-22
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
35800 Gói
合計
182580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T75
893110225625 Gói 5100 2026-09-22
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110021100 Viên 1000 2026-09-22
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
数量
240000 Viên
合計
427200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32687-19 Viên 1780 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g + 0,25g · Uống
数量
80000 Viên
合計
196000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
V42-H12-16 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g · Uống
数量
100000 Viên
合計
245000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-31656-19 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
1,5g +1,5g +1,5g +1g · Uống
数量
40000 Viên
合計
128000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-35968-22 Viên 3200 2026-09-22
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg. · Uống
数量
350000 Viên
合計
157850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200122900 Viên 451 2026-09-22
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
168200000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00131-23 Viên 841 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum ) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis )) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum ) (tương đương với khô · Uống
数量
350000 Viên
合計
213500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
893210193725 Viên 610 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45308
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45305
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45030
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
165600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200120600 Gói 2760 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g · Uống
数量
60000 Ống
合計
217200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-21452-14 Ống 3620 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; · Uống
数量
5000 Chai
合計
184000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-21452-14 Chai 36800 2026-09-22
Humira
Adalimumab
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
18 Bút tiêm
合計
165790314
グループ
N1
製造業者
Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-09-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500đvqt (1500 IU) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
17426000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893410250823 Ống 34852 2026-09-22
Kabpos
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
600 Gói
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110150100 Gói 14700 2026-09-22
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T38 · 38280
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21 microkatals) · Uống
数量
25000 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
893110347723 Viên 198 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21 microkatals) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
VD-18964-13 Viên 198 2026-09-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2%, 5g · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100071125 Tuýp 4600 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。