Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3851〜3900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38803
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
580000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
896410048825 Lọ 58000 2026-09-22
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
154000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110304023 Ống 770 2026-09-22
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
含量/投与経路
3g/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
89360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200319125 Ống 2234 2026-09-22
Diệp hạ châu Agi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
240mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
49350000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200000126 Viên 329 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
28050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893400090523 Ống 5250 2026-09-22
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893400090523 Ống 5250 2026-09-22
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110317623 Viên 990 2026-09-22
Dozar 25mg
Losartan Kali
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
191600 Viên
合計
69550800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-21027-14 Viên 363 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
10754000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110204725 Viên 566 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
40000 Viên
合計
88000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
2500 Viên
合計
5500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
44152500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893100706624 Chai 29435 2026-09-22
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
100650000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
VN-22910-21 Viên 1650 2026-09-22
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
850 Ống
合計
8415000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
省/施設
T37 · 37701
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
60000 viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5 mg / 12.5 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
30000 viên
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01OQ4
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M74
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M77
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M68
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M66
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M71
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893100213525 Viên 600 2026-09-22
Etocox 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
159000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110344223 Viên 2650 2026-09-22
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8694000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110601724 Viên 1449 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
25750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
16000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110137125 Gói 8000 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
数量
130 Bơm tiêm
合計
42900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Flodicar 5 mg MR
Felodipine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
99900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110693224 Viên 999 2026-09-22
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) · Uống
数量
40000 Viên
合計
53800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-09-22
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
数量
66900 Viên
合計
518475000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
890110046625 Viên 7750 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。