Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。3851〜3900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg + 0,35mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10374000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
VD-35844-22 Viên 798 2026-08-06
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110461923 Viên 1400 2026-08-06
Fenofib 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110026700 Viên 2200 2026-08-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
19918500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T68 · 68510
858111016325 Ống 28455 2026-08-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T30 · 30007
858111016325 Ống 28455 2026-08-06
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
5764500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-35359-21 Viên 1281 2026-08-06
Flezinox 150
Fenofibrat
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110239123 Viên 3360 2026-08-06
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110168323 Viên 5400 2026-08-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110130423 Viên 1386 2026-08-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110130423 Viên 1386 2026-08-06
Formonide 200 Inhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
数量
100 Bình
合計
17300000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T68 · 68663
890100008800 Bình 173000 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
92400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893710954524 Viên 3080 2026-08-06
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
13300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
VD-25097-16 Viên 700 2026-08-06
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893112467324 Viên 210 2026-08-06
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
208000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110142424 Chai 2080 2026-08-06
Giloba
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
9625000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T68 · 68663
VN-20891-18 Viên 3850 2026-08-06
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
9000 Bút
合計
1980000000
グループ
N1
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38010
890410091623 Bút 220000 2026-08-06
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
134000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T68 · 68663
890110045125 Viên 3350 2026-08-06
Glucofine 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
84600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110497324 Viên 282 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M59
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M53
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M62
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36770000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M54
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M58
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M60
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
400mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-08-06
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
290000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
VD-24598-16 Viên 1450 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 750 XR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
27000000
グループ
N2
製造業者
Cty CP Dược phẩm Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-35539-22 Viên 1800 2026-08-06
Gly4par30
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
14050000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T08 · 08104
890110999024 Viên 562 2026-08-06
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110703524 Viên 5500 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M59
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M53
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M62
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
116250000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M54
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M58
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M60
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% x 90ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893100100624 Chai 5940 2026-08-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。