Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3801〜3850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75mg · Uống
数量
150000 viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-32097-19 viên 588 2026-09-22
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
数量
50000 Viên
合計
102250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32590-19 Viên 2045 2026-09-22
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-09-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g, 1g, 2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
140700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32521-19 Viên 1407 2026-09-22
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
40320000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00393-23 Gam 202 2026-09-22
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
数量
60000 Viên
合計
170100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-30093-18 Viên 2835 2026-09-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
260550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-21649-14 Viên 1737 2026-09-22
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
数量
150000 Viên
合計
220500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-29530-18 Viên 1470 2026-09-22
Caden
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
136000000
グループ
N1
製造業者
Valdepharm (Pháp)
省/施設
T38 · 38280
300110175623 Lọ 850000 2026-09-22
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
11781000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100174425 Viên 1785 2026-09-22
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
575000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01160
800110348624 Lọ 57500 2026-09-22
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
40000 viên
合計
151960000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34959-21 viên 3799 2026-09-22
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
数量
40000 Ống
合計
208000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200120200 Ống 5200 2026-09-22
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
3g/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
285600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00075-22 Ống 3570 2026-09-22
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
100000 viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893200725724 viên 3150 2026-09-22
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
94200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-35469-21 Viên 3140 2026-09-22
Ceforipin 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110366224 Viên 4800 2026-09-22
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
111300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110889124 Lọ 5565 2026-09-22
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
10400 Gói
合計
17160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110205925 Gói 1650 2026-09-22
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
11880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110420324 Viên 1320 2026-09-22
Cephalexin 250mg
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
9312000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110206125 Gói 776 2026-09-22
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
109620000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-24348-16 Viên 1827 2026-09-22
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
13020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-25918-16 Viên 420 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OQ4
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M74
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M77
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M68
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M66
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M71
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893100204325 Viên 26 2026-09-22
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
19600 Viên
合計
5096000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100268523 Viên 260 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38210
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38803
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
6420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
VD-36078-22 Tuýp 42800 2026-09-22
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
2422500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110159324 Viên 285 2026-09-22
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g · Uống
数量
500 Chai
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-33657-19 Chai 38000 2026-09-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893110849624 Chai 16500 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
86672500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38100
540110991924 Lọ 34669 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
0,1g/5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100359725 Tuýp 34000 2026-09-22
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
255200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110172124 Ống 638 2026-09-22
Dexone
Dexamethason
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
126000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110263700 Viên 63 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
7000 Lọ
合計
437500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38210
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。