Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3801〜3850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
220300000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
22030000000
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
5828010
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
971335000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
1267434000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-22
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1088604000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01007
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
95238000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
571428000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
156240000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
156240000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
760410178300 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
760410178200 Viên 13230 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-06-22
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
38400000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
3000 Ống
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T46 · 46204
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
24000 Ống
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10813
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10403
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10402
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10406
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10401
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10103
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10417
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T10 · 10412
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
11040000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893610358324 Lọ 184000 2026-06-22
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
180000 Lọ
合計
33120000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893610358324 Lọ 184000 2026-06-22
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4792000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300100131824 Viên 1198 2026-06-22
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
VN-22791-21 Ống 6200 2026-06-22
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22791-21 Ống 6200 2026-06-22
Busulfan Injection
Busulfan
含量/投与経路
60mg/10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
1428000000
グループ
N5
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110338825 Lọ 3570000 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
8460 Viên
合計
13324500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
20475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
14175000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
150000 Lọ
合計
11250000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-22
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
省/施設
T46 · 46204
880114026625 Viên 49500 2026-06-22
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
594000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
省/施設
T46 · 46001
880114026625 Viên 49500 2026-06-22
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
572500000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880114177023 Viên 114500 2026-06-22
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880114133024 Viên 22500 2026-06-22
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
1080000000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880114133024 Viên 22500 2026-06-22
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
3102660000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-21934-19 Viên 17237 2026-06-22
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
7605000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110337024 Ống 845 2026-06-22
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
150000 Ống
合計
126750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110337024 Ống 845 2026-06-22
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15870000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110025600 Ống 15870 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。