医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267415
最新公表回: 2026-07-06
最終更新: 2026-07-06 23:12
267415 件のレコードが見つかりました。4001〜4050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18632-15 | Viên | 10123 | 2026-06-22 |
|
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18632-15 | Viên | 10123 | 2026-06-22 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
|
VN-17524-13 | Viên | 10470 | 2026-06-22 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
|
VN-17524-13 | Viên | 10470 | 2026-06-22 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-06-22 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-06-22 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-06-22 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
VN-21709-19 | Ống | 25000 | 2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
590110337225 | Ống | 25000 | 2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
VN-21709-19 | Ống | 25000 | 2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
590110337225 | Ống | 25000 | 2026-06-22 |
|
Cyrabol
Cytarabin
|
890114184100 | Lọ | 296000 | 2026-06-22 |
|
Cyrabol
Cytarabin
|
890114184100 | Lọ | 296000 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-22 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
|
893114296825 | Lọ | 645000 | 2026-06-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
|
893114296825 | Lọ | 645000 | 2026-06-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-06-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-06-22 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-22 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-06-22 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
VN-18404-14 | Viên | 11273 | 2026-06-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-06-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-06-22 |
|
Daunocin
Daunorubicin
|
VN-17487-13 | Lọ | 263000 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucine
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6900 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6900 | 2026-06-22 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-06-22 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
|
890110407223 | Lọ | 8833500 | 2026-06-22 |
|
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin
|
893110384725 | Lọ | 123000 | 2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。