Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。4001〜4050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
911070000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46204
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
3644280000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
376920000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46204
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
837600000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46001
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
68515000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
411090000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 Lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
500 Lọ
合計
6995000000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
8880000
グループ
N5
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
592000000
グループ
N5
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
480 Chai
合計
8114400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
25357500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
8452500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
900 Chai
合計
15214500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
150 Chai
合計
2535750
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
400 Chai
合計
6762000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
282240000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
211680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
64500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
1290000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
153880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
461640000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
388600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300100032125 Viên 3886 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
52400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
540110178323 Ống 104800 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11273000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
84950000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
3398000000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daunocin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
131500000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-34628-20 Ống 6900 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-34628-20 Ống 6900 2026-06-22
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87180000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01007
VN-22221-19 Viên 2906 2026-06-22
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
883350000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890110407223 Lọ 8833500 2026-06-22
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1230000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110384725 Lọ 123000 2026-06-22
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24790000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840114019124 Viên 2479 2026-06-22
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
148740000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840114019124 Viên 2479 2026-06-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1045800000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+145mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
6693120000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-22
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
172800000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T46 · 46204
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-22
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
84000 Ống
合計
2016000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T46 · 46001
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-22
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
38100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110878924 Lọ 127000 2026-06-22
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110878924 Lọ 127000 2026-06-22
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% X 10g · Dùng ngoài
数量
9000 Tuýp
合計
48150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-22
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% X 10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
16050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。