303857 件のレコードが見つかりました。4001〜4050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
893110055900 | Túi | 11200 | 2026-09-22 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9350 | 2026-09-22 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8845 | 2026-09-22 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 21900 | 2026-09-22 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-09-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3290 | 2026-09-22 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-09-22 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
|
VN-14893-12 | Chai | 55000 | 2026-09-22 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
539114011925 | Viên | 34088 | 2026-09-22 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
|
893110045423 | Viên | 540 | 2026-09-22 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
|
471110347525 | Viên | 1100000 | 2026-09-22 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
|
890110447025 | Viên | 1667 | 2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 41000 | 2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 41000 | 2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 41000 | 2026-09-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
|
570410109324 | Bút tiêm | 329000 | 2026-09-22 |
|
Sa nhân
Sa nhân
|
CB.DL-00226-23 | Gam | 460 | 2026-09-22 |
|
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
|
893110371423 | Viên | 9480 | 2026-09-22 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VD-23010-15 | Viên | 7450 | 2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-09-22 |
|
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-34944-21 | Lọ | 31000 | 2026-09-22 |
|
Setbozi
Desloratadin
|
893100393024 | Ống | 1450 | 2026-09-22 |
|
Simponi
Golimumab
|
001410037423 | Bút tiêm | 10476409 | 2026-09-22 |
|
Simponi
Golimumab
|
001410037423 | Bút tiêm | 10476409 | 2026-09-22 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
|
760410037223 | Lọ | 10476409 | 2026-09-22 |
|
Siro Bổ Tỳ P/H
Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ
|
VD-24999-16 | Ống | 5000 | 2026-09-22 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
|
VD-24896-16 | Chai | 19800 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 905 | 2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 905 | 2026-09-22 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 29400 | 2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-09-22 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3497 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
|
893100312800 | Ống | 4786 | 2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
|
893100312800 | Ống | 4786 | 2026-09-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。