Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38551〜38600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meyerdabiga 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
228000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110034524 Viên 19000 2026-05-05
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
178680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110034624 Viên 14890 2026-05-05
Meyerexcold
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
含量/投与経路
650mg + 10mg + 20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110567524 Viên 1500 2026-05-05
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1,65g (calci 0,6g) · Uống
数量
60000 Gói
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100705024 Gói 693 2026-05-05
Mezafen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
272160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100575124 Viên 1890 2026-05-05
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg; 120mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
191520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100507024 Viên 1596 2026-05-05
Mibiotin
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35958-22 Viên 3900 2026-05-05
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
数量
204000 Gói
合計
938196000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893400108924 Gói 4599 2026-05-05
Midamox 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
532080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110668624 Viên 1478 2026-05-05
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
420000 Viên
合計
775740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110391824 Viên 1847 2026-05-05
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
607500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34715-20 Lọ 40500 2026-05-05
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
430 Ống
合計
13287000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46185
400112002224 Ống 30900 2026-05-05
Midozam 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110069900 Lọ 37000 2026-05-05
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg + 145mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
803880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110161600 Viên 6699 2026-05-05
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg + 145mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
80400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110161600 Viên 6700 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
50400000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79037
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T38 · 38190
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01817
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
360 Bơm tiêm
合計
610470000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79037
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-05
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
1975050000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79037
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-05
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110484324 Viên 1250 2026-05-05
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
502200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110074623 Viên 13950 2026-05-05
Misenbo 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
3000 viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110503724 viên 19950 2026-05-05
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
数量
240000 Viên
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-36256-22 Viên 2000 2026-05-05
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
612000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110066624 Lọ 20400 2026-05-05
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
21450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110066624 Lọ 21450 2026-05-05
Moloxcin 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-23385-15 Viên 21000 2026-05-05
Momencef 375mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
243000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110437524 Viên 13500 2026-05-05
Montelukast Normon 10mg film-coated tablets
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79037
840110008423 Viên 9700 2026-05-05
Montelukast Normon 4mg granules
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840110205823 Gói 12500 2026-05-05
Moretel
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Italy)
省/施設
T01 · 01043
800115072323 Lọ 17500 2026-05-05
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-05
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
29000 Ống
合計
258825000
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893111093823 Ống 8925 2026-05-05
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
179800000
グループ
N2
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46185
880115992024 Lọ 44950 2026-05-05
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
2670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115160224 Lọ 8900 2026-05-05
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
8400 Chai
合計
251412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34818-20 Chai 29930 2026-05-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4800 Lọ
合計
380520000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79037
380115024125 Lọ 79275 2026-05-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
160 Lọ
合計
12704000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01919
380115024125 Lọ 79400 2026-05-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01075
380115024125 Lọ 79400 2026-05-05
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110157725 Gói 8000 2026-05-05
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg (0,5M)/ml (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
64260000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79037
800110131724 Lọ 535500 2026-05-05
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
935997600
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79037
001410179600 Lọ 3899990 2026-05-05
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
36 Lọ
合計
512845884
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79037
001410179700 Lọ 14245719 2026-05-05
MyVorcon 200mg
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
122100000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110527424 Viên 407000 2026-05-05
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
46980000
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
VN-18134-14 Viên 7830 2026-05-05
Mycoril 500
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
64500000
グループ
N1
製造業者
Remedica LTD (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529100121024 Viên 64500 2026-05-05
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
180 Lọ
合計
12150000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79037
499110415423 Lọ 67500 2026-05-05
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46185
499110415423 Lọ 67500 2026-05-05
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
数量
1440 Viên
合計
33059520
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
400114351024 Viên 22958 2026-05-05
Myfoscin
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
265800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34040-20 Viên 13290 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。