Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38501〜38550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
756000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110742624 Viên 3150 2026-05-05
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg · Uống
数量
96000 Gói
合計
843840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100484224 Gói 8790 2026-05-05
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
数量
50 Lọ
合計
656251100
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia))
省/施設
T46 · 46185
760410047925 Lọ 13125022 2026-05-05
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
100831600
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46185
539110075023 Lọ 252079 2026-05-05
Lupipezil
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110009124 Viên 3000 2026-05-05
Lyginal
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
6000 Viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100451124 Viên 9500 2026-05-05
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
260 Lọ
合計
62244000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893114115223 Lọ 239400 2026-05-05
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) + 80mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
205200000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
VN-23191-22 Viên 2850 2026-05-05
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100427524 Viên 126 2026-05-05
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
7800 Ống
合計
22620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-05
Malainbro
Promestrien
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
19200 Viên
合計
182400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110299824 Viên 9500 2026-05-05
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
240000 Gói
合計
428400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100023000 Gói 1785 2026-05-05
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
720 Chai
合計
13608000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-05
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-05
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-05
Manzura-7,5
Olanzapin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
109200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110282923 Viên 1820 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79037
VN-23195-22 Viên 12000 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,18 mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79037
VN-22766-21 Viên 7500 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25500000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
VN-22766-21 Viên 8500 2026-05-05
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
250mg; 100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100339124 Gói 3800 2026-05-05
Mebamrol
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
20400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110045400 Viên 1700 2026-05-05
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
331200000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79037
896100173200 Viên 3450 2026-05-05
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110285524 Viên 630 2026-05-05
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
426000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34769-20 Chai 71000 2026-05-05
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2487000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19204-13 Viên 829 2026-05-05
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
17680000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01907
800110406323 Viên 1105 2026-05-05
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
97000 Viên
合計
381210000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01907
VN-22447-19 Viên 3930 2026-05-05
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
17136000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110270123 Viên 714 2026-05-05
Meileo
Aciclovir
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
100080000
グループ
N1
製造業者
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840110004924 Ống 278000 2026-05-05
Mekotropyl 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
230160000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110271225 Viên 1370 2026-05-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
2400 Lọ
合計
95520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110420024 Lọ 39800 2026-05-05
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml; 60 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110551724 Lọ 96000 2026-05-05
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg); 120 Liều · Xịt mũi
数量
1200 Lọ
合計
147600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110289324 Lọ 123000 2026-05-05
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg); 60 Liều · Xịt mũi
数量
1200 Lọ
合計
129600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110289324 Lọ 108000 2026-05-05
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
226800000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79037
590110170400 Viên 1890 2026-05-05
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
185600000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38190
590110170400 Viên 1856 2026-05-05
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
264600000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01043
590110170400 Viên 1890 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
48600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
48600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
48600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
212400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110096125 Viên 1180 2026-05-05
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
824040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110949724 Viên 2289 2026-05-05
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
48000 Viên
合計
292320000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79037
890110186425 Viên 6090 2026-05-05
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1583820000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110193223 Lọ 131985 2026-05-05
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110182224 Lọ 35000 2026-05-05
Metsav 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
192750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110276924 Viên 1285 2026-05-05
Metsav 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
46000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
893110163724 Viên 460 2026-05-05
Mextropol
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T79 · 79037
590110776324 Viên 2800 2026-05-05
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
12294000
グループ
N5
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110556524 Viên 3415 2026-05-05
Meyerapagil
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg (tương đương Magnesi aspartat tetrahydrate 174,97mg) + 158mg (tương đương Potassium aspartate hemihydrate 166,3mg) · Uống
数量
18000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110052800 Viên 1260 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。