288443 件のレコードが見つかりました。38351〜38400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24388-16 | Viên | 429 | 2026-05-05 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24388-16 | Viên | 429 | 2026-05-05 |
|
Humec
Dioctahedral smectit
|
893100875124 | Gói | 1260 | 2026-05-05 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT-00439-23 | gam | 300 | 2026-05-05 |
|
Huyền hồ
Huyền hồ
|
VD-31882-19 | gam | 1000 | 2026-05-05 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
VCT-00627-25 | gam | 145 | 2026-05-05 |
|
Hy thiêm
Hy thiêm
|
VD-33541-19 | gam | 99 | 2026-05-05 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-05-05 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
|
900410322625 | Bút tiêm | 5986872 | 2026-05-05 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 5040 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-05-05 |
|
Hòe hoa
Hòe hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | gam | 326 | 2026-05-05 |
|
Hương phụ
Hương phụ
|
VD-33540-19 | gam | 88 | 2026-05-05 |
|
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
|
VCT-00326-22 | gam | 435 | 2026-05-05 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00511-24 | gam | 567 | 2026-05-05 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-05-05 |
|
IFATRAX
Itraconazol
|
893110430724 | Viên | 3570 | 2026-05-05 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
|
VD-35939-22 | Viên | 15330 | 2026-05-05 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
893410324025 | Lọ | 430186 | 2026-05-05 |
|
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
|
893100113424 | Gói | 1995 | 2026-05-05 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
|
VD-35837-22 | Viên | 2800 | 2026-05-05 |
|
Idrona 30
Pamidronat
|
890114527724 | Lọ | 619500 | 2026-05-05 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
|
VD-23489-15 | Viên | 330 | 2026-05-05 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 42450 | 2026-05-05 |
|
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110415824 | Viên | 8190 | 2026-05-05 |
|
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110666224 | Viên | 9180 | 2026-05-05 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110415924 | Viên | 12000 | 2026-05-05 |
|
Imenir 125mg
Cefdinir
|
VD-27893-17 | Gói | 12000 | 2026-05-05 |
|
Imexime 200
Cefixim
|
893110146223 | Gói | 9595 | 2026-05-05 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2436 | 2026-05-05 |
|
Immunox
Ceftriaxon
|
890110187500 | Lọ | 26000 | 2026-05-05 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-05-05 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-05-05 |
|
Infilong
Cefixim
|
VD-21791-14 | Viên | 4040 | 2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-05-05 |
|
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
|
VN-21147-18 | Viên | 4850 | 2026-05-05 |
|
Intratect
Immune globulin
|
400410304124 | Lọ | 3650000 | 2026-05-05 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110295923 | Viên | 6800 | 2026-05-05 |
|
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110354024 | Viên | 9975 | 2026-05-05 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
|
893114093523 | Lọ | 319998 | 2026-05-05 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
|
893114115123 | Lọ | 138600 | 2026-05-05 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
|
890114030525 | Lọ | 342600 | 2026-05-05 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。