|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 53760000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4480
|
53760000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hacutrol 10
Glipizid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 264000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110111925 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4400
|
264000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 16170000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1617
|
16170000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 1296000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5400
|
1296000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hadusim 40
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 711000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110269825 |
40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3950
|
711000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Halixol
Ambroxol hydrochloride
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 21924000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml; lọ 100ml
Uống
|
Lọ |
360
|
60900
|
21924000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Halixol
Ambroxol hydrochloride
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 21924000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml; lọ 100ml
Uống
|
Lọ |
360
|
60900
|
21924000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 5mg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 20 Ống
- 合計
- 42000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
2100
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml;5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 518175000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T46 · 46185
|
880100796624 |
1mg/ml;5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
34545
|
518175000
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 71220000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-36242-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1187
|
71220000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 167580000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
viên |
60000
|
2793
|
167580000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- (100mg + 1mg)/ 10ml · Uống
- 数量
- 24000 Ống
- 合計
- 162792000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893100221025 |
(100mg + 1mg)/ 10ml
Uống
|
Ống |
24000
|
6783
|
162792000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hemastop
Carboprost tromethamin
- 含量/投与経路
- 250µg (mcg)/ml · Tiêm
- 数量
- 1020 Lọ
- 合計
- 295800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110879924 |
250µg (mcg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
1020
|
290000
|
295800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 150000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Germany)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
125000
|
150000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Germany
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2400 Túi
- 合計
- 232800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880110015725 |
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2400
|
97000
|
232800000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1200 Túi
- 合計
- 152400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880110015725 |
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
127000
|
152400000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 5000IU/ml · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 44840000
- グループ
- N1
- 製造業者
- G1770.Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T22 · 22021
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
224200
|
44840000
|
N1 |
G1770.Panpharma GmbH
Đức
|
T22
22021
|
2026-05-05 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 187,8mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 2160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1080
|
2160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 16884000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114375424 |
500mg
Uống
|
Viên |
3600
|
4690
|
16884000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- 含量/投与経路
- 100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 39000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-35257-21 |
100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
3250
|
39000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 6400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38190
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 6mg/ml · Tiêm
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 109454880
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893114116225 |
6mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
120
|
912124
|
109454880
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 105mg/3,5g · Tra mắt
- 数量
- 150 Tuýp
- 合計
- 11850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T46 · 46185
|
880100080623 |
105mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
150
|
79000
|
11850000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 600000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79400
|
890410249423 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
6000000
|
600000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T79
79400
|
2026-05-05 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 1012095000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T79 · 79400
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
5060475
|
1012095000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T79
79400
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 286020000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
4767000
|
286020000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 190680000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
4767000
|
190680000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 545480000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
13637000
|
545480000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 818220000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
13637000
|
818220000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 272740000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
13637000
|
272740000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 95340000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
4767000
|
95340000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hindamid
Indapamid
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 357840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110147400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1491
|
357840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46152
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36
|
181650
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46152
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46159
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46156
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 181650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- 含量/投与経路
- 5mg + 3mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 151200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4200
|
151200000
|
N2 |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hovibleo 15
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15 USP Unit · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 104000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
890114357024 |
15 USP Unit
Tiêm
|
Lọ |
200
|
520000
|
104000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 200mg + 100mg + 1mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 56700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46185
|
893110842624 |
200mg + 100mg + 1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 300000 gam
- 合計
- 95760000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT- 00357-23 |
Uống
|
gam |
300000
|
319
|
95760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 19950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
08.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
399
|
19950000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 23415000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00500-24 |
Uống
|
gam |
50000
|
468
|
23415000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 1200000 gam
- 合計
- 327600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
gam |
1200000
|
273
|
327600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 gam
- 合計
- 77784000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VCT-00040-20 |
Uống
|
gam |
40000
|
1945
|
77784000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần).
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82185
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82185
|
2026-05-05 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 68000 Viên
- 合計
- 30600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82010
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
68000
|
450
|
30600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-05-05 |