Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37601〜37650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-25220-16 Chai 35637 2026-05-06
Hocasol
Sofosbuvir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
210 Viên
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110241023 Viên 52500 2026-05-06
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
30000 Viên
合計
166500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-24067-16 Viên 5550 2026-05-06
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
数量
200000 Viên
合計
640000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-35146-21 Viên 3200 2026-05-06
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
164000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-21708-14 Viên 820 2026-05-06
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống (Bơm tiêm)
合計
103000000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880110006723 Ống (Bơm tiêm) 515000 2026-05-06
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 30mg; 100mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
45500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-06
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
22mg + 500mg + 170mg · Uống
数量
75000 Túi
合計
187425000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-24401-16 Túi 2499 2026-05-06
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 viên
合計
37000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-18550-13 viên 3700 2026-05-06
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg+ 400IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
136000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T44 · 44007
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-06
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 400IU · Uống
数量
67000 viên
合計
227800000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-19910-16 viên 3400 2026-05-06
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1100 Lọ
合計
781000000
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110040025 Lọ 710000 2026-05-06
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T38 · 38190
500115959624 Ống 15000 2026-05-06
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-06
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
27195000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110697524 Viên 7350 2026-05-06
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin*
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
27772500
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T01 · 01056
880110409323 Chai 55545 2026-05-06
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893115886324 Viên 1400 2026-05-06
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
6000 Viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110421624 Viên 11500 2026-05-06
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
400 Tube
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893100071125 Tube 3000 2026-05-06
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2400 Túi
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-35943-22 Túi 115000 2026-05-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 gói
合計
158500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84009
VD-24615-16 gói 3170 2026-05-06
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
QLSP-851-15 gói 882 2026-05-06
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893400251223 viên 1420 2026-05-06
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
584010000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01043
590110425823 Viên 6489 2026-05-06
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58011
893110118323 Chai 6650 2026-05-06
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
4158000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35039
893110056523 Viên 2310 2026-05-06
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-24814-16 viên 4000 2026-05-06
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
7600 viên
合計
30400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110311400 viên 4000 2026-05-06
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30968000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T44 · 44007
300110796724 Ống 15484 2026-05-06
Line-BFS 600mg
Linezolid*
含量/投与経路
600 mg/10 ml, 10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110204424 Ống 195000 2026-05-06
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% · Tra mắt
数量
200 tube
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31291
VN-15471-12 tube 65000 2026-05-06
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
311220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-35744-22 Viên 1197 2026-05-06
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
924000000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01043
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-06
MEPOLY
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
79600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-06
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893210119700 Viên 3800 2026-05-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
893110307724 Viên 600 2026-05-06
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-23355-15 Viên 800 2026-05-06
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
30400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110105824 Viên 800 2026-05-06
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110420024 Lọ 39800 2026-05-06
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
79600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110420024 Lọ 39800 2026-05-06
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110310123 Ống 1250 2026-05-06
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-21298-14 Viên 399 2026-05-06
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
0,05% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110380425 Tuýp 14490 2026-05-06
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-27941-17 Viên 2289 2026-05-06
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110158024 Viên 2289 2026-05-06
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-05-06
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
20000 Bơm tiêm
合計
2630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-05-06
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
190500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-05-06
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
976000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-06
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893100901924 Lọ 1320 2026-05-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。