Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37551〜37600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110221924 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-26641-17 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
106000 Viên
合計
111300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110221924 Viên 1050 2026-05-06
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
600 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110387023 Viên 8400 2026-05-06
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
462000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-32101-19 Viên 1650 2026-05-06
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
40950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110148523 Lọ 68250 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01056
VN-21986-19 Ống 8600 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
数量
4500 Ống
合計
38700000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01056
560100344325 Ống 8600 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-25169-16 Viên 441 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
837900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110285523 Viên 441 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-25197-16 Viên 567 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
850500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110204725 Viên 567 2026-05-06
Dutabit 0.5
Dutasterid
含量/投与経路
500mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20850000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01056
VN-22590-20 Viên 6950 2026-05-06
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110021025 Viên 9900 2026-05-06
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
266000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110164425 Viên 1900 2026-05-06
Elumast 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4200 Gói
合計
50190000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840110187523 Gói 11950 2026-05-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3300 Ống
合計
190575000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-06
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 15g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01043
955100438625 Tuýp 98000 2026-05-06
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
15000 Bơm tiêm
合計
4117500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-06
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110284925 Viên 8400 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-33638-19 Lọ 520000 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110035700 Lọ 520000 2026-05-06
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05g/100g; lọ 18g · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
104580000
グループ
N1
製造業者
Mipharm S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800100523424 Lọ 348600 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01056
VN-17451-13 viên 5800 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
56000 viên
合計
324800000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01056
540110076523 viên 5800 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,8mg + 37mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Germany)
省/施設
T36 · 36001
VN-18973-15 Viên 5500 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,8mg + 37mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Germany)
省/施設
T36 · 36001
400100004000 Viên 5500 2026-05-06
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-06
Flortitens
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 viên
合計
88320000
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01056
800110122224 viên 5888 2026-05-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15840 Viên
合計
26611200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110130423 Viên 1680 2026-05-06
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1000 Gói
合計
35970000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T36 · 36001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-06
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
150 Ống
合計
5250000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44007
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-06
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
19110000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-25344-16 Viên 546 2026-05-06
Gasrelux
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty CP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110419623 Viên 3500 2026-05-06
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
200mg +150mg +16mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
150622500
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893200193625 Viên 1586 2026-05-06
Glidvak 400 mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
900 Viên
合計
33300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114136900 Viên 37000 2026-05-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-35817-22 viên 208 2026-05-06
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110660624 Viên 1890 2026-05-06
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
40 Chại nhựa
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110606724 Chại nhựa 15000 2026-05-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
31400000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880100006823 Gói 7850 2026-05-06
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82007
893110299000 Ống 840 2026-05-06
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-32391-19 viên 1721 2026-05-06
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
26000 viên
合計
44746000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110457724 viên 1721 2026-05-06
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000UI/5ml · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T44 · 44007
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-05-06
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
900 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82007
893110465724 Viên 3920 2026-05-06
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-06
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
303628500
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-06
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
36 Lọ
合計
521110800
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-06
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。