Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。3651〜3700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đinh lăng
Đinh lăng
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
10 Kg
合計
2121000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00279-22 Kg 212100 2026-08-07
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
4 Kg
合計
2652000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00009-20 Kg 663000 2026-08-07
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
4 Kg
合計
5148000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00416-23 Kg 1287000 2026-08-07
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
25 Kg
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00010-20 Kg 176000 2026-08-07
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
10 Kg
合計
1879500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00011-20 Kg 187950 2026-08-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
636000 Viên
合計
356160000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T75
893100260400 Viên 560 2026-08-06
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
160000 Viên
合計
89600000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893100260400 Viên 560 2026-08-06
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T30 · 30007
VN-22091-19 Viên 4600 2026-08-06
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
4 Lọ
合計
43320000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-06
Acyclovir Stella 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110504224 Viên 3100 2026-08-06
Agdicerin
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
7210000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110204600 Viên 515 2026-08-06
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
289800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110263900 Viên 2898 2026-08-06
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110255523 Viên 1400 2026-08-06
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100 mg + 12,5 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
399000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110015100 Viên 1995 2026-08-06
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
6000 Viên
合計
1620000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893100163425 Viên 270 2026-08-06
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110226024 Ống 24000 2026-08-06
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
89544000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
VD-34894-20 Viên 6888 2026-08-06
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
260000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110204323 Viên 5200 2026-08-06
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
7974450
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30007
540110001624 Lọ 53163 2026-08-06
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30007
890110437723 Viên 6000 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
20000 Viên
合計
13400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110844424 Viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 viên
合計
10050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110844424 Viên 770 2026-08-06
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
61200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110389923 Viên 680 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
62000 Viên
合計
57288000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66124
VD-28105-17 Viên 924 2026-08-06
Anotar
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
32214000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110462225 Viên 2478 2026-08-06
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 220mg + 25mg - 5ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100134900 Gói 2400 2026-08-06
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
11928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893100203124 Gói 2982 2026-08-06
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml; 30ml · Uống
数量
200 Chai
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-25647-16 Chai 14700 2026-08-06
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
2946300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110283924 Viên 1281 2026-08-06
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110205424 Viên 1650 2026-08-06
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
635000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110393624 Viên 6350 2026-08-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
1560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52056
893114603624 Ống 780 2026-08-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。