288432 件のレコードが見つかりました。3701〜3750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
|
890110068823 | Lọ | 49500 | 2026-08-06 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
|
893114152723 | Ống | 39900 | 2026-08-06 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
893114703224 | Ống | 5460 | 2026-08-06 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-08-06 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
|
893110158823 | Viên | 1491 | 2026-08-06 |
|
Betixtin
Betahistin
|
594110298525 | Viên | 5600 | 2026-08-06 |
|
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
|
893110159125 | Lọ | 45000 | 2026-08-06 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
|
VD-22274-15 | Ống | 2500 | 2026-08-06 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1700 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
Bisoloc
Bisoprolol fumarat
|
893110505524 | Viên | 549 | 2026-08-06 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-08-06 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Chai | 30000 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-08-06 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | Gam | 160 | 2026-08-06 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT- 00343-23 | Gam | 322 | 2026-08-06 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00260-22 | Gam | 304 | 2026-08-06 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | Viên | 1974 | 2026-08-06 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 1197 | 2026-08-06 |
|
Caltab-Stella 750/200
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100286925 | Viên | 1400 | 2026-08-06 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
VCT-00625-25 | Gam | 184 | 2026-08-06 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
|
VD-36172-22 | Viên | 1491 | 2026-08-06 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110298100 | Viên | 980 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Chalme
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893110335024 | Gói | 3050 | 2026-08-06 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-08-06 |
|
Clopalvix Plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
893110280223 | Viên | 2895 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。