Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。3601〜3650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinpocetine 10mg/2ml
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110485424 Ống 2740 2026-08-07
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893114283124 Lọ 55000 2026-08-07
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
263000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893114078724 Ống 2630 2026-08-07
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893114078724 Ống 3190 2026-08-07
Vinsylat 500
Ethamsylat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110220023 Viên 12600 2026-08-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-08-07
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35634-22 Lọ 15000 2026-08-07
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-20895-14 Ống 5300 2026-08-07
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
237000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-08-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110305923 Ống 605 2026-08-07
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110078024 Lọ 52000 2026-08-07
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
325000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110448624 Ống 650 2026-08-07
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110036500 Ống 750 2026-08-07
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
2750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110440624 Ống 2500 2026-08-07
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
490000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110298000 Lọ 98000 2026-08-07
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v); 12ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110454524 Lọ 39000 2026-08-07
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
265000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01904
520110070923 Lọ 265000 2026-08-07
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T01 · 01904
VN-20412-17 Lọ 265000 2026-08-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
275000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
128700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T01 · 01904
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-07
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01OU7
520115009624 Lọ 68880 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
5 Kg
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00296-22 Kg 315000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
15 Kg
合計
1039500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00294-22 Kg 69300 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
15 Kg
合計
5670000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00299-22 Kg 378000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
3 Kg
合計
6567000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00290-22 Kg 2189000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyển Bạch linh
Bạch linh (Phục linh)
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
20 Kg
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00139-21 Kg 189000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyển Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
5 Kg
合計
1465000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00013-20 Kg 293000 2026-08-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
1600000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T79 · 79038
890410177200 Ống 80000 2026-08-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
210000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T79 · 79038
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-08-07
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
13986000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110613124 Viên 4662 2026-08-07
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
56496000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01816
539110339425 Lọ 282480 2026-08-07
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
400 Lọ
合計
112992000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01816
539110339425 Lọ 282480 2026-08-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
VN-16786-13 Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 (Guerbet)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-16786-13 Lọ 282000 2026-08-07
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thuỵ Điển)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-07
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
10 Kg
合計
3916500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00273-22 Kg 391650 2026-08-07
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-07
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-07
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-08-07
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20845-17 Viên 89820 2026-08-07
Zobacta 2,25 g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
2g + 0,25g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110155924 Lọ 70000 2026-08-07
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893112265523 Ống 15750 2026-08-07
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-23229-22 Ống 27489 2026-08-07
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01OU7
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-08-07
Zondoril 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110112223 Viên 1200 2026-08-07
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110907424 Lọ 62999 2026-08-07
pms - Deferasirox 125mg
Deferasirox
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T30 · 30330
VN-23043-22 Viên 76000 2026-08-07
Ích mẫu sao vàng
Ích mẫu
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
5 Kg
合計
525000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00542-25 Kg 105000 2026-08-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。