303857 件のレコードが見つかりました。3551〜3600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
VD-28280-17 | Tuýp | 25000 | 2026-09-23 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 25000 | 2026-09-23 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Hộp | 132000 | 2026-09-23 |
|
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-22285-15 | Lọ | 40000 | 2026-09-23 |
|
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
|
893110242900 | Lọ | 40000 | 2026-09-23 |
|
Suntopirol 25
Topiramat
|
890110315525 | Viên | 2000 | 2026-09-23 |
|
Sunvesizen Tablets 5mg
Solifenacin succinate
|
890110415823 | Viên | 8000 | 2026-09-23 |
|
Suprane
Desfluran
|
VN-17261-13 | Chai | 2700000 | 2026-09-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-09-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-23 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-26300-17 | Viên | 714 | 2026-09-23 |
|
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
|
800110419325 | Lọ | 162000 | 2026-09-23 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-31729-19 | Viên | 3000 | 2026-09-23 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
|
840110181500 | Viên | 3399 | 2026-09-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 3450 | 2026-09-23 |
|
Taflotan
Tafluprost
|
VN-20088-16 | Lọ | 244799 | 2026-09-23 |
|
Talert 1mg/ml
Cetirizin
|
380100428323 | Chai | 54600 | 2026-09-23 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-09-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-09-23 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-09-23 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-22547-20 | Chai | 346000 | 2026-09-23 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
|
590110450325 | Chai | 346000 | 2026-09-23 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 57000 | 2026-09-23 |
|
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410625 | Viên | 8700 | 2026-09-23 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-09-23 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326825 | Viên | 12000 | 2026-09-23 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326925 | Viên | 13100 | 2026-09-23 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
|
893100013900 | viên | 408 | 2026-09-23 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
|
893110238923 | Viên | 6980 | 2026-09-23 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 9800 | 2026-09-23 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
|
VD-35455-21 | Lọ | 120000 | 2026-09-23 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VN-22777-21 | Viên | 4300 | 2026-09-23 |
|
Tepirace
Clonidin
|
893110664324 | Viên | 3000 | 2026-09-23 |
|
Tepirace
Clonidin
|
VD-30352-18 | Viên | 3000 | 2026-09-23 |
|
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
|
893100374624 | Tuýp | 15000 | 2026-09-23 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-09-23 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
|
893110236823 | Viên | 2499 | 2026-09-23 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VN-23140-22 | Lọ | 289000 | 2026-09-23 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
|
V180-H02-19 | Gói | 3192 | 2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
|
TCT-00251-25 | Chai 100ml | 25200 | 2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
|
TCT-00251-25 | Chai 100ml | 25200 | 2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-09-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。