Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3551〜3600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28280-17 Tuýp 25000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100130725 Tuýp 25000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/200g · Dùng ngoài
数量
5000 Hộp
合計
660000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100130725 Hộp 132000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
0,5g+0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-22285-15 Lọ 40000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
0,5g+0,5g · Tiêm
数量
140000 Lọ
合計
5600000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110242900 Lọ 40000 2026-09-23
Suntopirol 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01003
890110315525 Viên 2000 2026-09-23
Sunvesizen Tablets 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01003
890110415823 Viên 8000 2026-09-23
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
800 Chai
合計
2160000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
160 Ống
合計
35040000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T30 · 30015
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
721200000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
29250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
42840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-26300-17 Viên 714 2026-09-23
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
含量/投与経路
600 mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1620000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
省/施設
T01 · 01003
800110419325 Lọ 162000 2026-09-23
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-31729-19 Viên 3000 2026-09-23
Tadarix 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
407880000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840110181500 Viên 3399 2026-09-23
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893210123100 Viên 3450 2026-09-23
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
293758800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01003
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-09-23
Talert 1mg/ml
Cetirizin
含量/投与経路
1mg/mlx60ml · Uống
数量
15000 Chai
合計
819000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
380100428323 Chai 54600 2026-09-23
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
461200000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100036825 Viên 4612 2026-09-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
624000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110436523 Ống 15600 2026-09-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
80000 Viên
合計
227920000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100036725 Viên 2849 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01003
VN-22547-20 Chai 346000 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
数量
100 Chai
合計
34600000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01003
590110450325 Chai 346000 2026-09-23
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01003
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-09-23
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
522000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01003
840110410625 Viên 8700 2026-09-23
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
490000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-09-23
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
1344000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110326825 Viên 12000 2026-09-23
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
80mg + 5mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
733600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110326925 Viên 13100 2026-09-23
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 viên
合計
57120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100013900 viên 408 2026-09-23
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1396000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110238923 Viên 6980 2026-09-23
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
3920000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110139523 Viên 9800 2026-09-23
Tenadol 2000
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-35455-21 Lọ 120000 2026-09-23
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
688000000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
VN-22777-21 Viên 4300 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
含量/投与経路
0,15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110664324 Viên 3000 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
含量/投与経路
0,15mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-30352-18 Viên 3000 2026-09-23
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100374624 Tuýp 15000 2026-09-23
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-20536-14 Viên 1200 2026-09-23
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110236823 Viên 2499 2026-09-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
578000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-09-23
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
31920000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
V180-H02-19 Gói 3192 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
1000 Chai 100ml
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
1000 Chai 100ml
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
2000 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
600 Chai
合計
16632000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45308
893100311500 Chai 27720 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。